Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 484.990 549.787 549.098 480.713 468.486
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45.454 45.076 21.218 28.859 7.020
1. Tiền 38.267 37.674 17.318 28.859 7.020
2. Các khoản tương đương tiền 7.187 7.402 3.900 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34.395 41.521 48.110 32.090 45.985
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.395 41.521 48.110 32.090 45.985
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160.080 194.577 189.041 137.252 139.821
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 134.966 174.320 176.626 131.042 143.155
2. Trả trước cho người bán 18.409 6.875 9.792 5.462 3.612
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 10.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.742 3.434 2.640 931 548
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37 -53 -17 -184 -7.495
IV. Tổng hàng tồn kho 229.581 255.099 274.854 259.595 256.208
1. Hàng tồn kho 232.191 258.279 274.854 259.595 256.208
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.610 -3.180 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.480 13.514 15.875 22.917 19.453
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 754 810 1.219 3.033 939
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.709 12.688 13.433 17.310 17.343
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.017 16 1.223 2.573 1.171
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 257.294 287.170 263.952 235.777 210.275
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 247.265 268.768 237.779 219.159 190.874
1. Tài sản cố định hữu hình 242.729 265.066 234.797 216.647 188.716
- Nguyên giá 420.324 474.454 472.113 491.964 499.811
- Giá trị hao mòn lũy kế -177.595 -209.389 -237.316 -275.317 -311.095
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.536 3.702 2.982 2.512 2.158
- Nguyên giá 6.676 6.740 6.858 7.156 7.156
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.140 -3.038 -3.876 -4.644 -4.998
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 529 10.004 18.814 10.787 12.294
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 529 10.004 18.814 10.787 12.294
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 1.500 1.500 1.500 1.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 1.500 1.500 1.500 1.500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.000 6.898 5.859 4.330 5.607
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.000 6.898 5.859 4.330 5.607
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 742.284 836.957 813.050 716.490 678.762
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 635.347 704.635 672.777 586.514 544.179
I. Nợ ngắn hạn 517.743 579.889 575.092 520.288 494.947
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 416.857 443.962 459.427 410.274 328.804
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 41.956 64.114 70.679 64.456 73.242
4. Người mua trả tiền trước 50 115 46 189 83
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 85 1.822 1.007 936 2.014
6. Phải trả người lao động 41.414 50.914 23.771 21.425 64.898
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.813 2.259 1.458 2.484 4.903
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 637 322
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.321 14.395 14.929 16.143 20.395
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 3.744 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.245 2.309 3.775 0 286
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 117.604 124.746 97.684 66.226 49.232
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22.735 23.245 23.230 23.215 22.920
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 94.869 101.501 74.454 42.390 26.100
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 300 212
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 322 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 106.937 132.322 140.273 129.976 134.583
I. Vốn chủ sở hữu 106.937 132.322 140.273 129.976 134.583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42.000 51.993 51.993 51.993 51.993
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.069 16.939 16.939 16.939 16.939
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 25.373 32.629 39.631 46.971 49.650
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.495 30.760 31.710 14.073 16.000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.619 4.829 4.524 4.150 4.508
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.876 25.932 27.186 9.923 11.492
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 742.284 836.957 813.050 716.490 678.762