Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 15.361.126 18.706.470 24.186.711 22.610.554 18.996.908
I. Tài sản tài chính 15.327.374 18.694.316 24.114.470 22.560.549 18.926.109
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.127.763 3.534.663 7.198.512 4.721.317 5.532.530
1.1. Tiền 2.127.763 3.534.663 7.198.512 4.721.317 5.532.530
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1.999.680 1.196.230 2.371.664 2.253.006 1.898.715
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
4. Các khoản cho vay 9.169.445 9.608.295 13.690.097 14.523.355 11.226.994
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -37.783 -37.783
7. Các khoản phải thu 0
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1.987.269 4.233.201 639.324 855.557 68.004
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 82.800 161.510 214.874 207.314 199.865
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1.800 -1.800
II.Tài sản ngắn hạn khác 33.753 12.154 72.240 50.005 70.799
1. Tạm ứng 585 818 728 872 1.112
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 13.929 9.741 9.817 14.509 18.141
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1.224 1.340 395 395 177
5. Tài sản ngắn hạn khác 18.014 255 61.300 34.229 51.369
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 179.912 174.822 182.392 183.419 182.904
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 35.526 36.430 40.005 51.327 47.576
1. Tài sản cố định hữu hình 21.116 24.004 28.191 39.797 35.205
- Nguyên giá 105.386 111.813 119.732 134.802 133.871
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.270 -87.808 -91.541 -95.005 -98.666
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.410 12.426 11.814 11.530 12.371
- Nguyên giá 84.013 84.013 85.006 86.379 88.876
- Giá trị hao mòn lũy kế -69.603 -71.587 -73.192 -74.848 -76.505
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.904 2.003 8.484 1.105 280
V. Tài sản dài hạn khác 139.482 136.388 133.903 130.987 135.048
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 10.078 9.239 8.851 8.851 10.371
2. Chi phí trả trước dài hạn 98.044 95.790 93.073 90.156 92.697
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1.360 1.360 1.980 1.980 1.980
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15.541.039 18.881.291 24.369.103 22.793.972 19.179.811
C. NỢ PHẢI TRẢ 10.735.630 13.757.431 17.043.850 15.185.903 11.349.794
I. Nợ phải trả ngắn hạn 10.735.630 13.757.431 17.043.850 15.185.903 11.349.794
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 8.968.370 12.886.939 15.039.870 14.518.687 10.301.869
1.1. Vay ngắn hạn 8.968.370 12.886.939 15.039.870 14.518.687 10.301.869
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.478.309 513.951 1.461.564 187.215 725.810
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2.770 1.542 1.551 1.585 1.805
9. Người mua trả tiền trước 0
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 129.250 124.010 118.961 117.299 111.088
11. Phải trả người lao động 0 0
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 5.389 5.340 6.137 6.304 6.784
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 71.982 91.261 194.293 237.740 140.487
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 53.602 108.531 195.644 91.250 18.641
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25.958 25.858 25.830 25.823 43.310
II. Nợ phải trả dài hạn 0 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 4.805.409 5.123.860 7.325.253 7.608.070 7.830.017
I. Vốn chủ sở hữu 4.805.409 5.123.860 7.325.253 7.608.070 7.830.017
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.405.291 3.405.291 5.535.583 5.535.583 5.535.583
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3.058.823 3.058.823 4.580.524 4.580.524 4.580.524
a. Cổ phiếu phổ thông 3.058.823 3.058.823 4.580.524 4.580.524 4.580.524
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 358.946 358.946 967.537 967.537 967.537
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -12.477 -12.477 -12.477 -12.477 -12.477
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 220.344 220.344 277.697 277.697 277.697
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 220.344 220.344 277.697 277.697 277.697
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.961 3.961 3.961 3.961 3.961
7. Lợi nhuận chưa phân phối 955.469 1.273.920 1.230.315 1.513.132 1.735.079
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.008.626 1.224.962 1.133.223 1.431.291 1.594.338
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -53.157 48.958 97.091 81.841 140.741
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 15.541.039 18.881.291 24.369.103 22.793.972 19.179.811
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm