Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 180.876 211.430 211.667 189.183 207.478
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 76.059 95.854 57.659 39.539 72.565
1. Tiền 76.059 95.854 57.659 39.539 72.565
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 400 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 400 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65.154 72.232 107.843 95.988 72.322
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34.226 41.625 58.496 65.018 59.818
2. Trả trước cho người bán 4.010 5.541 15.480 4.878 4.559
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.584 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.163 26.249 35.703 30.874 13.135
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -829 -1.184 -1.836 -4.780 -5.189
IV. Tổng hàng tồn kho 37.535 40.426 40.177 48.711 58.441
1. Hàng tồn kho 37.535 40.426 40.177 48.711 58.441
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.128 2.918 5.988 4.544 4.151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.122 2.916 5.915 4.412 4.094
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2 73 75 48
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 1 0 57 8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64.386 87.499 141.360 185.361 182.532
I. Các khoản phải thu dài hạn 190 316 128 620 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 190 316 128 620 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54.203 76.154 100.570 91.966 81.363
1. Tài sản cố định hữu hình 43.700 65.888 92.302 85.808 75.344
- Nguyên giá 67.722 91.555 132.579 145.995 155.306
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.022 -25.667 -40.277 -60.187 -79.962
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3.918 3.823 1.967 0 0
- Nguyên giá 4.726 4.974 3.171 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -808 -1.151 -1.204 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.586 6.443 6.301 6.158 6.019
- Nguyên giá 6.765 6.765 6.765 6.765 6.765
- Giá trị hao mòn lũy kế -180 -322 -465 -607 -746
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.873 2.873 10.982 64.183 76.032
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.873 2.873 10.982 64.183 76.032
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 600 2.600 2.400
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 600 2.600 2.400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.120 8.156 29.079 2.917 2.225
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.120 8.156 3.377 2.852 2.225
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 64 64 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 25.638 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 23.075 20.511
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 245.262 298.928 353.026 374.544 390.010
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94.728 125.732 158.573 170.767 166.238
I. Nợ ngắn hạn 92.755 116.639 143.324 152.781 145.831
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 40.146 46.804 67.270 69.700 70.964
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.162 47.104 50.093 63.001 42.586
4. Người mua trả tiền trước 2.102 4.694 6.625 4.732 2.888
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.917 7.421 7.988 3.383 9.321
6. Phải trả người lao động 2.319 3.788 3.735 4.629 2.601
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 520 610 610 954 694
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.010 4.640 5.424 4.802 15.198
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.579 1.579 1.579 1.579 1.579
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.973 9.093 15.249 17.986 20.407
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 220 1.560 820 820 720
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.752 7.533 14.429 17.165 19.101
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 150.534 173.196 194.453 203.776 223.772
I. Vốn chủ sở hữu 150.534 173.196 194.453 203.776 223.772
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115.000 115.000 115.000 115.000 115.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 42 -68 -68 -68 -68
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.099 29.190 46.060 62.877 67.182
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.819 17.421 17.365 10.367 26.483
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28 28 28 28 462
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.790 17.392 17.337 10.338 26.021
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.575 11.654 16.096 15.602 15.175
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 245.262 298.928 353.026 374.544 390.010