Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7.093 13.378 6.120 818 2.901
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.991 6.078 5.859 7.823 4.467
- Khấu hao TSCĐ 3.657 5.394 5.004 6.013 3.284
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -186 -6 -4 179 -333
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1.520 690 860 1.631 1.516
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12.084 19.456 11.979 8.642 7.368
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21.476 691 4.065 -74.685 -1.827
- Tăng, giảm hàng tồn kho -389 7.716 -31.773 -17.294 15.008
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3.138 -7.106 1.389 3.539 -20.408
- Tăng giảm chi phí trả trước -906 8.772 -2.552 -4.799 14
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.520 -690 -860 -1.631 -1.516
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 13 0 -3.799 -1.980 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33.896 28.839 -21.550 -88.209 -1.361
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12.046 8.449 -2.348 -1.692 -2.961
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 51 425 2.159 704 1.078
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 400 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 200 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -10.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 182 6 4 21 133
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11.213 8.880 -184 -968 -11.749
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 115.000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 42.909 45.514 57.238 45.047 50.932
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -40.611 -50.230 -49.045 -52.707 -49.569
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -613 -1.122 -1.377 -1.377 -1.377
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5.581 0 -2.421 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.896 -5.839 6.816 103.541 -14
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 18.787 31.880 -14.918 14.365 -13.124
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21.897 40.684 72.565 57.647 72.012
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40.684 72.565 57.647 72.012 58.887