Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 399.591 445.471 649.512 448.154 493.735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57.353 41.951 73.804 101.192 20.533
1. Tiền 11.953 18.251 14.304 14.092 11.533
2. Các khoản tương đương tiền 45.400 23.700 59.500 87.100 9.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72.340 18.444 207.000 28.170 71.900
1. Chứng khoán kinh doanh 39.840 15.000 207.000 28.000 27.730
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 32.500 3.444 0 170 44.170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 119.200 273.985 222.850 144.801 236.225
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 117.035 403.056 305.165 278.096 306.940
2. Trả trước cho người bán 1.353 4.843 6.501 4.775 7.846
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 55.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.403 10.196 58.116 9.724 14.709
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -591 -144.109 -146.932 -147.793 -148.270
IV. Tổng hàng tồn kho 150.418 109.779 144.783 170.102 164.469
1. Hàng tồn kho 152.297 109.841 144.845 180.070 164.469
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.879 -62 -62 -9.968 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 281 1.312 1.074 3.890 609
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 270 401 280 1.690 609
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 1.285 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 911 794 916 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 438.536 429.195 409.954 377.709 358.236
I. Các khoản phải thu dài hạn 75.340 6.741 0 23 152
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 75.340 6.741 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 23 152
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 99.329 120.141 105.689 82.386 75.176
1. Tài sản cố định hữu hình 98.365 119.312 105.086 81.436 74.070
- Nguyên giá 203.022 295.710 279.962 263.492 266.190
- Giá trị hao mòn lũy kế -104.657 -176.398 -174.877 -182.056 -192.120
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 964 830 604 950 1.106
- Nguyên giá 1.286 3.052 3.052 2.014 2.550
- Giá trị hao mòn lũy kế -322 -2.223 -2.449 -1.064 -1.444
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 2.374 2.374 2.374 2.374
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -2.374 -2.374 -2.374 -2.374
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 371 1.010 1.728 931
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 371 1.010 1.728 931
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 259.010 275.922 278.777 268.614 262.473
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 259.010 275.922 278.777 268.614 262.473
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.856 4.578 5.560 8.563 5.630
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.856 4.578 5.560 6.581 5.341
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 1.981 290
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 21.441 18.919 16.396 13.874
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 838.127 874.666 1.059.466 825.864 851.971
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 265.949 230.111 389.673 205.096 229.470
I. Nợ ngắn hạn 258.205 223.727 385.609 203.762 227.984
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 153.461 118.335 305.566 110.974 96.314
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 55.467 71.801 52.222 59.107 81.228
4. Người mua trả tiền trước 4.091 3.225 3.813 11.826 33.517
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.991 6.826 369 3.076 2.482
6. Phải trả người lao động 14.293 10.330 9.179 9.511 8.260
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 869 2.385 7.495 1.116 849
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.260 2.201 0 0 73
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.431 3.269 2.702 2.713 2.706
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10.668 916 2.772 2.651 132
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.674 4.438 1.491 2.787 2.424
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.743 6.383 4.065 1.334 1.485
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 50 503 423 707
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 6.122 6.333 3.561 910 778
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1.621 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 572.178 644.555 669.793 620.768 622.501
I. Vốn chủ sở hữu 565.077 637.996 664.146 616.032 618.634
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 368.000 368.000 387.047 387.047 387.047
2. Thặng dư vốn cổ phần 153 153 11.771 11.771 12.502
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.589 -1.589 -1.589 -1.589 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.926 7.926 7.926 7.926 7.926
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 4.509 4.509 4.509 4.509
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 181.552 215.741 254.282 206.369 206.651
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 105.055 124.217 157.217 195.630 206.032
- LNST chưa phân phối kỳ này 76.497 91.523 97.065 10.739 619
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.036 43.258 201 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 7.101 6.559 5.647 4.736 3.867
1. Nguồn kinh phí -52 0 0 0 3.867
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 7.153 6.559 5.647 4.736 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 838.127 874.666 1.059.466 825.864 851.971