Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 89.410 102.063 90.801 13.610 6.161
2. Điều chỉnh cho các khoản -39.567 -49.253 -44.646 29.647 8.299
- Khấu hao TSCĐ 10.714 10.534 17.876 16.724 17.272
- Các khoản dự phòng -3.244 -8.999 3.739 7.995 -12.142
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3 36 -47 272 125
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -52.597 -59.546 -89.940 -6.294 -1.621
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5.556 8.722 23.725 10.950 4.665
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 49.843 52.810 46.155 43.257 14.460
- Tăng, giảm các khoản phải thu -81.000 -44.463 52.230 67.893 -36.910
- Tăng, giảm hàng tồn kho -31.673 101.290 -16.287 -35.224 15.522
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2.346 -2.243 -38.605 25.440 48.606
- Tăng giảm chi phí trả trước -518 148 -861 -2.431 2.321
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -39.840 24.840 -192.000 179.000 270
- Tiền lãi vay phải trả -5.542 -8.526 -24.921 -17.445 -4.538
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.095 -9.947 -8.583 -5.221 -3.047
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15.155 3.264 2.839 2.395 220
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -19.617 -9.956 -4.530 -1.623 -1.445
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -120.633 107.217 -184.562 256.040 35.459
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9.635 -6.400 -2.578 -7.799 -7.944
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 298 1.025 595 14.151 1.450
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -29.500 -13.494 0 0 -99.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28.300 32.550 16.100 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -7.749 -103.339 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2.140 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 51.474 42.655 83.565 17.593 1.742
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 33.188 -44.863 97.682 23.945 -103.752
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 22.442 0 0 2.321
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 409.466 447.300 500.771 262.863 182.348
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -302.554 -492.592 -324.390 -457.582 -197.008
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -74.408 -54.906 -57.695 -57.864 -11
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 32.504 -77.756 118.686 -252.583 -12.351
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -54.941 -15.402 31.805 27.401 -80.643
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 112.294 57.353 41.951 73.804 101.192
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1 48 -14 -16
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 57.353 41.951 73.804 101.192 20.533