Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 94.203 86.730 124.292 157.354 142.093
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52.717 55.189 91.998 110.012 87.917
1. Tiền 9.969 17.365 52.397 38.625 35.165
2. Các khoản tương đương tiền 42.748 37.824 39.601 71.387 52.752
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36.627 29.659 30.480 45.004 50.799
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.761 24.692 22.349 30.154 33.142
2. Trả trước cho người bán 286 557 404 187 1.187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.580 4.410 7.727 14.663 16.470
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 4.823 1.848 1.744 2.335 2.169
1. Hàng tồn kho 4.823 1.848 1.744 2.335 2.169
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36 34 70 3 1.208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 36 34 70 3 1.004
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 204
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 540.376 500.652 539.311 532.377 526.224
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 539.135 499.093 537.191 524.985 509.011
1. Tài sản cố định hữu hình 539.135 499.035 537.150 524.961 509.004
- Nguyên giá 684.827 704.382 802.265 848.882 898.212
- Giá trị hao mòn lũy kế -145.692 -205.347 -265.116 -323.921 -389.208
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 58 41 24 7
- Nguyên giá 0 68 68 68 68
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -10 -27 -44 -61
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 7 0 5.882 12.857
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 7 0 5.882 12.857
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.241 1.552 2.121 1.510 4.356
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.024 1.540 2.109 1.498 4.345
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 217 11 11 11 11
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 634.579 587.382 663.603 689.731 668.317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 53.103 35.877 54.525 90.553 81.462
I. Nợ ngắn hạn 39.270 28.961 54.333 90.553 81.462
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 191 2.241 2.666 6.236 4.657
4. Người mua trả tiền trước 7.192 3.069 5.536 13.928 13.082
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.191 1.461 2.125 2.691 2.161
6. Phải trả người lao động 18.799 13.205 8.632 12.538 9.801
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.348 981 33.471 51.566 49.240
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 1.970 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.659 6.913 566 328 373
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 1.294 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 889 1.092 1.336 0 2.148
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.833 6.916 192 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 192 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 13.833 6.916 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 581.476 551.505 609.078 599.178 586.855
I. Vốn chủ sở hữu 72.798 74.615 89.304 94.202 97.962
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60.000 60.000 60.000 60.000 60.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 8.074 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 590 808 1.072 1.784 3.781
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.134 5.034 6.859 9.669 10.257
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.134 5.034 6.859 9.669 10.257
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 8.773 21.373 22.749 23.924
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 508.678 476.890 519.774 504.975 488.892
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 504.975 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 508.678 476.890 519.774 0 488.892
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 634.579 587.382 663.603 689.731 668.317