Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 391.528 408.699 406.796 467.582 385.347
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 391.528 408.699 406.796 467.582 385.347
4. Giá vốn hàng bán 346.992 366.086 362.642 427.097 350.823
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44.536 42.612 44.155 40.485 34.524
6. Doanh thu hoạt động tài chính 231 1.596 1.192 1.463 962
7. Chi phí tài chính 1.263 281 674 1.767 1.228
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.263 281 624 1.767 1.228
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29.355 28.642 30.326 24.471 21.763
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.150 15.285 14.346 15.711 12.495
12. Thu nhập khác 530 364 153 208 0
13. Chi phí khác 481 1.933 906 951 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 49 -1.569 -754 -743 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14.199 13.716 13.592 14.968 12.494
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.899 2.835 2.748 3.101 2.584
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -54 -22 6 6 6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.844 2.814 2.754 3.107 2.591
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.355 10.902 10.838 11.861 9.903
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1 219 174 133 29
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.354 10.684 10.664 11.728 9.874