Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 150.469 138.755 142.589 52.010 38.494
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.926 5.803 6.255 6.952 1.250
1. Tiền 4.926 5.803 6.255 1.952 1.250
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 380 0 0 1.190
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 380 0 0 1.190
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 118.293 120.644 123.647 39.042 32.081
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 71.991 65.558 35.176 12.189 5.828
2. Trả trước cho người bán 19.387 29.404 37.897 25.534 25.471
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17.980 0 47.480 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.934 25.682 3.094 1.319 782
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 25.061 9.535 10.415 3.235 3.523
1. Hàng tồn kho 25.061 9.535 10.415 3.235 3.523
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.189 2.394 2.271 2.781 449
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.183 2.388 2.251 1.017 403
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 13 1.758 41
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 6 8 5 5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 418.223 410.908 371.686 368.321 276.639
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.298 3.451 19.710 18.809 584
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.298 3.451 19.710 18.809 584
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 352.787 335.496 306.433 294.222 253.577
1. Tài sản cố định hữu hình 291.284 276.088 260.591 262.936 235.614
- Nguyên giá 407.528 410.135 418.816 439.556 427.763
- Giá trị hao mòn lũy kế -116.244 -134.047 -158.225 -176.621 -192.149
2. Tài sản cố định thuê tài chính 61.503 59.408 45.842 31.287 17.886
- Nguyên giá 75.281 85.308 84.575 80.803 65.709
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.778 -25.899 -38.733 -49.516 -47.823
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 77
- Nguyên giá 75 75 75 75 163
- Giá trị hao mòn lũy kế -75 -75 -75 -75 -86
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.010 14 2.313 4.335 10.205
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.010 14 2.313 4.335 10.205
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42.333 41.819 25.186 24.676 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 42.333 42.333 25.186 24.676 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -514 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18.795 30.129 18.044 26.278 12.273
1. Chi phí trả trước dài hạn 18.795 30.129 18.044 26.278 12.273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 568.691 549.663 514.275 420.331 315.133
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 214.483 194.430 158.921 131.260 94.616
I. Nợ ngắn hạn 89.118 102.714 105.120 92.617 68.850
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 74.060 87.964 92.426 82.622 60.818
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.990 7.144 3.964 4.087 3.613
4. Người mua trả tiền trước 15 132 20 0 100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.699 1.954 2.663 372 1.855
6. Phải trả người lao động 0 0 2.752 1.878 484
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 453 825 635 1.507 106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 893 854 858 741
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.878 3.397 1.511 998 1.132
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23 404 295 295 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 125.366 91.717 53.801 38.643 25.766
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 23 48 48 48 42
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 114.609 84.390 50.252 38.362 25.723
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 10.734 7.278 3.501 232 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 354.208 355.233 355.354 289.071 220.518
I. Vốn chủ sở hữu 354.208 355.233 355.354 289.071 220.518
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 288.401 348.964 348.964 348.964 348.964
2. Thặng dư vốn cổ phần 932 932 932 932 932
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 300 1.444 4.944 5.272 5.272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64.574 3.893 514 -66.097 -134.650
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.430 2.486 0 186 -66.097
- LNST chưa phân phối kỳ này 38.144 1.407 514 -66.283 -68.553
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 568.691 549.663 514.275 420.331 315.133