Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 627.004 1.501.312 1.127.182 1.005.816 1.716.469
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 124.021 148.932 54.932 67.129 101.218
1. Tiền 30.049 59.212 52.932 39.629 101.218
2. Các khoản tương đương tiền 93.972 89.720 2.000 27.500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 187.006 328.727 74.000 9.656
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 59.670 1.000 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 187.006 269.057 73.000 9.656
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 318.633 779.553 481.589 600.074 1.195.410
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 138.159 479.274 330.279 308.205 721.610
2. Trả trước cho người bán 169.235 81.555 86.669 245.771 309.035
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 176.864 33.060 9.824 68.350
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.239 41.861 31.581 48.021 107.242
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -11.747 -10.826
IV. Tổng hàng tồn kho 127.049 280.843 200.838 205.218 337.372
1. Hàng tồn kho 127.049 283.594 201.191 205.610 337.372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2.751 -352 -392 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 57.301 104.977 61.095 59.396 72.813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.204 5.176 7.571 7.748 5.955
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 53.837 97.097 52.189 50.555 66.858
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 261 2.704 1.335 1.093 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 452.098 779.924 622.732 524.639 507.758
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3.614 78.958 69.306 83.221
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 20.158 52.059
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 75.700 48.005 30.000
5. Phải thu dài hạn khác 0 3.614 3.258 1.143 1.162
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 371.429 419.290 420.959 373.887 330.570
1. Tài sản cố định hữu hình 357.335 405.217 407.410 360.349 317.496
- Nguyên giá 401.430 490.352 537.380 536.652 522.093
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.095 -85.135 -129.970 -176.303 -204.597
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.094 14.073 13.550 13.538 13.074
- Nguyên giá 16.137 16.491 16.349 16.756 16.756
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.043 -2.418 -2.800 -3.219 -3.682
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 43.417 283.305 0 0 691
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43.417 283.305 0 0 691
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30.000 48.380 93.559 57.635 68.676
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30.000 0 15.179 27.635 38.676
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 48.380 78.380 30.000 30.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.252 25.335 29.256 23.812 24.600
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.252 25.335 29.256 23.812 24.365
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 235
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.079.102 2.281.236 1.749.914 1.530.456 2.224.227
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 772.777 1.676.724 1.188.692 957.207 1.574.847
I. Nợ ngắn hạn 574.426 1.457.907 1.078.678 930.794 1.489.406
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 328.205 722.119 550.890 543.631 658.861
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 214.484 689.080 456.297 303.085 636.136
4. Người mua trả tiền trước 19.384 30.005 55.186 51.504 129.813
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.369 2.377 5.848 4.449 6.934
6. Phải trả người lao động 2.069 7.801 5.787 5.481 5.189
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.932 2.607 2.321 1.660 876
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 55 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.980 3.298 2.139 20.065 48.198
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 620 210 865 3.399
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 198.351 218.817 110.014 26.413 85.441
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 365
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 198.351 218.817 110.014 26.413 85.076
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 306.325 604.512 561.222 573.249 649.380
I. Vốn chủ sở hữu 306.325 604.512 561.222 573.249 649.380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136.000 278.500 278.500 320.275 368.315
2. Thặng dư vốn cổ phần -15 54.104 54.104 54.104 6.064
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -40 -338 -1.007 -5.619
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.989 7.609 9.448 12.568 12.568
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.565 1.565 1.565 1.565 1.565
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.311 76.621 113.780 100.934 169.375
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24.590 39.048 67.647 57.759 89.198
- LNST chưa phân phối kỳ này 31.722 37.573 46.133 43.175 80.177
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 107.474 186.152 104.162 84.810 97.112
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.079.102 2.281.236 1.749.914 1.530.456 2.224.227