Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166.704 180.726 152.869 188.962 165.837
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 166.704 180.726 152.869 188.962 165.837
4. Giá vốn hàng bán 98.014 107.632 71.303 118.163 92.834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 68.690 73.094 81.566 70.799 73.003
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.027 847 1.160 1.377 1.639
7. Chi phí tài chính 18.586 13.744 9.342 4.909 1.014
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18.997 13.743 9.342 4.909 1.014
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 251 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.466 9.540 8.348 9.478 8.645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 44.665 50.656 65.035 57.538 64.984
12. Thu nhập khác 49 201 2.388 7.332 117
13. Chi phí khác 1.726 65 5.344 310 840
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.677 136 -2.956 7.022 -723
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 42.987 50.792 62.080 64.561 64.261
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.536 5.232 11.645 8.457 13.130
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 153 82 -1.318 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.689 5.314 10.326 8.457 13.130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39.298 45.479 51.753 56.103 51.132
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -42 -131 2.654 3 18
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39.340 45.610 49.099 56.100 51.113