Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 157.723 295.119 277.349 126.184 247.884
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.536 5.346 14.640 23.014 1.818
1. Tiền 1.536 5.346 14.640 23.014 1.818
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81.488 161.168 120.755 68.774 214.972
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 117.702 177.757 148.095 103.219 253.526
2. Trả trước cho người bán 3.282 19.026 9.455 2.134 1.710
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.343 2.242 2.639 3.517 1.932
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41.839 -37.856 -39.434 -40.096 -42.196
IV. Tổng hàng tồn kho 71.757 123.692 136.854 34.294 26.702
1. Hàng tồn kho 74.828 127.743 142.789 34.529 27.270
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.071 -4.051 -5.935 -234 -568
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.942 4.912 5.101 102 4.392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1 158 21 17 44
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.872 4.635 4.989 0 397
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 69 120 90 85 3.952
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17.074 12.978 15.872 15.262 12.519
I. Các khoản phải thu dài hạn 40 10 70 83 77
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 40 10 70 83 77
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15.204 12.006 15.238 13.747 11.319
1. Tài sản cố định hữu hình 14.727 11.544 14.748 13.268 10.850
- Nguyên giá 61.000 60.970 66.111 67.877 67.570
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.273 -49.426 -51.362 -54.609 -56.720
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 477 462 490 479 468
- Nguyên giá 2.454 2.454 729 729 729
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.977 -1.992 -239 -250 -261
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 121 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 121 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.709 963 564 1.432 1.124
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.709 963 564 1.432 1.124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 174.797 308.098 293.221 141.447 260.403
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 83.084 208.480 205.782 52.893 165.068
I. Nợ ngắn hạn 83.084 208.480 205.782 52.893 165.068
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 62.519 169.173 182.436 32.814 141.409
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.185 28.011 9.406 6.474 8.823
4. Người mua trả tiền trước 2.281 795 1.010 1.118 475
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.368 2.009 2.246 3.590 1.236
6. Phải trả người lao động 6.668 4.055 3.783 3.868 8.486
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 677 385 2.027 273 248
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 11 0 0 16
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.416 4.119 4.783 4.755 4.374
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -31 -79 90 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 91.713 99.618 87.439 88.554 95.335
I. Vốn chủ sở hữu 91.713 99.618 87.439 88.554 95.335
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.600 3.600 3.600 3.600 3.600
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.887 6.018 -6.161 -5.046 1.735
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13.382 3.143 381 -6.161 -4.930
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.495 2.875 -6.541 1.115 6.666
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 174.797 308.098 293.221 141.447 260.403