Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2017 Q4 2018 Q4 2019 Q4 2020 Q4 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.336.912 1.397.377 1.098.039 1.104.643 1.027.742
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 217.003 56.686 51.808 269.731 236.147
1. Tiền 72.003 51.682 51.808 99.731 156.147
2. Các khoản tương đương tiền 145.000 5.004 0 170.000 80.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 298.453 546.383 516.370 462.434 353.766
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 218.091 364.544 377.616 248.784 129.082
2. Trả trước cho người bán 29.822 71.526 56.553 103.104 107.381
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 60.000 110.000 77.000 99.900 94.200
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.918 3.346 8.233 13.679 26.136
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.379 -3.033 -3.033 -3.033 -3.033
IV. Tổng hàng tồn kho 818.310 789.534 526.016 363.831 428.011
1. Hàng tồn kho 818.310 789.534 526.016 363.831 428.011
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.146 4.775 3.846 8.647 9.818
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.232 1.374 115 152 21
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 3.731 8.495 9.796
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.914 3.401 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 104.674 131.550 129.658 107.335 103.172
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48.460 77.462 70.259 61.923 66.549
1. Tài sản cố định hữu hình 48.460 77.462 70.259 61.923 66.549
- Nguyên giá 111.154 148.324 148.205 148.323 160.657
- Giá trị hao mòn lũy kế -62.693 -70.862 -77.945 -86.400 -94.108
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 35.314 29.151 22.987 16.824 10.661
- Nguyên giá 84.214 84.214 84.214 84.214 84.214
- Giá trị hao mòn lũy kế -48.900 -55.063 -61.227 -67.390 -73.554
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 25 252 717 717
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 252 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 25 0 717 717
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 8.970 16.439 15.795 15.342
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 8.970 16.439 15.795 15.342
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.899 15.942 19.720 12.077 9.904
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.899 12.964 17.685 11.434 9.233
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 2.978 2.036 643 670
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.441.586 1.528.928 1.227.698 1.211.978 1.130.913
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.146.202 1.162.680 831.903 802.855 705.664
I. Nợ ngắn hạn 1.012.277 1.097.347 779.179 759.640 673.884
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.130 19.425 41.277 890 48.476
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 291.104 392.311 380.417 264.318 281.895
4. Người mua trả tiền trước 514.398 551.473 234.377 393.650 253.903
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.493 1.316 2.235 2.054 1.978
6. Phải trả người lao động 67.186 71.278 65.100 35.463 24.070
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 55.908 8.160 5.171 6.316 4.505
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 55.395 30.695 24.534 28.175 28.058
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18.663 22.688 26.067 28.775 30.999
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 133.925 65.333 52.724 43.215 31.781
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5.002 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 227
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 54.505 48.008 39.766 41.117 29.416
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 74.418 17.325 12.959 2.098 2.138
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 295.384 366.248 395.795 409.123 425.249
I. Vốn chủ sở hữu 295.384 366.248 395.795 409.123 425.249
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18.350 18.350 18.350 18.350 18.350
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.958 27.958 27.958 27.958 27.958
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 169.076 215.765 245.317 258.607 275.197
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 124.660 151.015 200.792 227.664 242.363
- LNST chưa phân phối kỳ này 44.416 64.749 44.525 30.943 32.834
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 24.175 24.170 24.208 23.744
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.441.586 1.528.928 1.227.698 1.211.978 1.130.913