Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.041.300 1.082.803 1.099.540 729.928 649.443
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 50 2 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.041.250 1.082.801 1.099.540 729.928 649.443
4. Giá vốn hàng bán 974.048 1.009.621 1.018.338 670.291 613.363
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67.201 73.180 81.203 59.637 36.080
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22.299 8.258 5.575 6.856 12.931
7. Chi phí tài chính 542 611 1.702 2.200 1.187
-Trong đó: Chi phí lãi vay 534 611 1.702 2.200 1.187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -29 -655 -678 -453
9. Chi phí bán hàng 0 919 1.178 994 496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 57.532 63.420 67.908 55.083 37.552
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31.426 16.459 15.334 7.537 9.324
12. Thu nhập khác 35.649 65.610 40.769 31.905 33.912
13. Chi phí khác 974 2.853 26 237 2.123
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 34.675 62.757 40.742 31.668 31.789
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 66.102 79.216 56.076 39.206 41.113
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.686 13.718 10.405 6.787 8.672
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 746 1.151 1.440 70
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.686 14.464 11.557 8.228 8.743
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 52.416 64.752 44.520 30.978 32.370
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 2 -5 35 -464
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 52.416 64.750 44.525 30.943 32.834