Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.557.169 3.021.215 3.655.210 4.167.101 2.966.327
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.441 692.439 778.548 1.476.545 568.241
1. Tiền 23.441 41.439 18.548 16.545 18.241
2. Các khoản tương đương tiền 0 651.000 760.000 1.460.000 550.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 70.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 70.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.818.210 1.967.016 2.277.896 1.938.645 1.766.119
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.770.690 1.932.302 2.252.417 1.920.984 1.700.113
2. Trả trước cho người bán 2.129 1.187 1.635 465 51.021
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 46.248 34.142 24.503 17.741 14.985
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -858 -614 -660 -544 0
IV. Tổng hàng tồn kho 715.519 356.484 597.827 745.424 560.067
1. Hàng tồn kho 715.519 356.484 597.827 745.424 560.067
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 5.276 938 6.488 1.900
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 938 2.645 628
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 5.276 0 3.843 1.272
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.597.376 10.748.217 9.008.397 7.009.777 5.735.597
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.185.910 10.328.252 8.559.733 6.786.047 5.528.208
1. Tài sản cố định hữu hình 12.184.423 10.327.040 8.558.676 6.784.696 5.526.451
- Nguyên giá 22.057.566 22.058.473 22.079.165 22.083.494 22.125.918
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.873.143 -11.731.433 -13.520.489 -15.298.798 -16.599.467
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.487 1.212 1.057 1.351 1.756
- Nguyên giá 2.668 2.668 2.826 3.507 4.543
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.181 -1.456 -1.769 -2.156 -2.787
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 143.317 167.694 230.935 12.187 6.270
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 143.317 167.694 230.935 12.187 6.270
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 500 500 500 500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 267.648 251.771 217.228 211.042 200.620
1. Chi phí trả trước dài hạn 261.826 193.171 142.936 134.352 126.030
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.822 0 0 76.690 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 58.600 74.293 0 74.590
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15.154.545 13.769.432 12.663.606 11.176.878 8.701.924
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.968.933 8.077.150 6.464.417 4.259.842 2.475.732
I. Nợ ngắn hạn 2.768.623 2.686.558 2.937.244 2.257.070 1.327.979
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.902.998 1.861.338 1.870.334 1.440.288 820.129
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 452.670 353.303 412.810 506.115 340.474
4. Người mua trả tiền trước 138 138 46 46 46
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28.263 11.914 53.490 16.021 13.449
6. Phải trả người lao động 37.447 36.874 51.309 63.936 31.449
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 287.347 277.153 313.075 58.658 28.026
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.238 97.905 208.140 146.202 68.989
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46.522 47.933 28.040 25.805 25.417
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.200.310 5.390.593 3.527.173 2.002.772 1.147.753
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7.200.310 5.390.593 3.527.173 1.989.172 1.137.213
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 13.600 10.540
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.185.612 5.692.282 6.199.189 6.917.036 6.226.192
I. Vốn chủ sở hữu 5.185.612 5.692.282 6.199.189 6.917.036 6.226.192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 196.653 196.653 196.653 196.653 196.653
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 158 3.033 3.814
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -299.060 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 42.411 63.594 63.435 130.560 570.293
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 245.608 432.035 938.942 1.586.789 455.432
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 7.150 16.234 273.974 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 245.608 424.885 922.708 1.312.816 455.432
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15.154.545 13.769.432 12.663.606 11.176.878 8.701.924