Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 553.556 608.973 904.736 812.527 906.267
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.029 20.480 21.787 52.343 52.122
1. Tiền 7.029 20.480 21.787 37.343 52.122
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 15.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 49.000 2.500 0 0 190.000
1. Chứng khoán kinh doanh 49.000 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 2.500 0 0 190.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 378.095 454.894 773.410 600.987 494.048
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 136.835 230.887 434.922 540.371 437.085
2. Trả trước cho người bán 187.806 218.064 328.491 19.312 22.326
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 50.000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.501 7.003 11.056 41.330 34.663
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.046 -1.059 -1.059 -27 -27
IV. Tổng hàng tồn kho 104.130 110.732 98.263 143.819 159.128
1. Hàng tồn kho 104.130 110.732 98.263 143.819 159.128
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.301 20.366 11.276 15.378 10.968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.063 709 2.191 5.408 7.082
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.238 19.018 9.086 9.965 624
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 639 0 5 3.262
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 331.831 462.245 522.311 957.659 1.070.449
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.002 11.933 12.291 1.025 121.116
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 11.933 12.291 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10.002 0 0 1.025 121.116
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 136.844 156.826 157.471 257.068 769.386
1. Tài sản cố định hữu hình 136.844 141.736 140.545 239.372 706.717
- Nguyên giá 385.946 387.855 370.316 479.849 965.730
- Giá trị hao mòn lũy kế -249.102 -246.120 -229.771 -240.477 -259.013
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 15.090 16.926 16.709 61.740
- Nguyên giá 0 17.525 22.172 25.231 66.564
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -2.435 -5.247 -8.522 -4.824
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 987 929
- Nguyên giá 0 0 0 1.025 1.143
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -38 -214
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41.762 67.242 123.847 516.826 1.093
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41.762 67.242 123.847 516.826 1.093
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 143.223 226.243 228.701 182.741 178.854
1. Chi phí trả trước dài hạn 143.223 226.243 228.701 182.741 178.854
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 885.386 1.071.218 1.427.047 1.770.186 1.976.716
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 584.196 819.016 1.070.206 1.284.313 1.440.197
I. Nợ ngắn hạn 549.433 501.507 589.398 773.489 865.365
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 303.969 312.415 357.599 543.223 509.948
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 180.534 138.034 183.082 114.064 195.746
4. Người mua trả tiền trước 2.344 1.706 10.889 13.192 19.384
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.006 2.322 7.659 3.727 3.302
6. Phải trả người lao động 20.801 14.620 10.327 29.442 34.272
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.810 22.034 9.807 52.866 85.489
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7.611 3.305 0 5.409 4.903
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.344 4.463 5.403 4.395 4.027
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14 2.609 4.634 7.171 8.294
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34.763 317.508 480.808 510.824 574.832
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 68.185 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13.276 16.236 36.447 84.035 85.619
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21.486 301.273 444.361 358.604 489.213
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 301.191 252.202 356.841 485.873 536.519
I. Vốn chủ sở hữu 301.191 252.202 356.841 485.873 536.519
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 16.748 16.689 16.689
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 -49.613 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 49.620 57.020 63.225 69.352 74.097
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51.570 44.795 76.868 99.832 145.733
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.237 3.430 36.022 68.199 93.505
- LNST chưa phân phối kỳ này 49.334 41.365 40.846 31.634 52.227
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 885.386 1.071.218 1.427.047 1.770.186 1.976.716