Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 22.352 23.636 34.568 18.096 56.936
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.299 11.160 15.526 9.078 2.692
1. Tiền 9.299 11.160 8.626 9.078 2.692
2. Các khoản tương đương tiền 1.000 0 6.900 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.558 11.994 18.333 8.445 53.238
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.346 8.300 8.633 7.396 6.432
2. Trả trước cho người bán 194 80 0 324 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.500 0 2.500 2.500 48.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.518 2.500 7.199 1.355 1.935
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 1.114 0 -3.129 -3.129
IV. Tổng hàng tồn kho 495 482 710 573 706
1. Hàng tồn kho 495 482 710 573 706
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 300
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 171.490 163.149 149.903 141.291 109.907
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.357 14.734 13.634 19.818 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 14.734 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 10.070 0 13.634 19.818 0
5. Phải thu dài hạn khác 287 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 161.068 147.350 133.999 120.649 107.970
1. Tài sản cố định hữu hình 161.068 147.350 133.999 120.649 107.970
- Nguyên giá 283.238 282.134 282.134 282.134 282.806
- Giá trị hao mòn lũy kế -122.170 -134.785 -148.135 -161.486 -174.836
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 65 1.065 2.270 65 65
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 2.205 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 65 1.065 65 65 65
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 760 1.872
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 760 1.872
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 193.842 186.785 184.471 159.387 166.843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 90.196 86.773 74.963 48.942 45.331
I. Nợ ngắn hạn 18.196 26.773 26.963 12.942 14.331
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.000 12.000 12.000 4.500 7.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 136 146 156 171 868
4. Người mua trả tiền trước 200 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.894 3.327 3.342 4.950 3.483
6. Phải trả người lao động 409 320 698 832 854
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 787 644 519 530 19
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 940 9.363 9.317 954 1.194
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 831 974 932 1.005 912
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 72.000 60.000 48.000 36.000 31.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 72.000 60.000 48.000 36.000 31.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 103.646 100.011 109.509 110.445 121.512
I. Vốn chủ sở hữu 103.646 100.011 109.509 110.445 121.512
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83.066 83.066 83.066 83.066 83.066
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.775 11.775 11.775 11.775 11.775
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.125 1.125 1.125 1.125 1.125
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.679 4.045 13.542 14.479 25.546
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.851 0 599 764 1.774
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.828 4.045 12.943 13.715 23.772
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 193.842 186.785 184.471 159.387 166.843