Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2017 Q4 2018 Q4 2019 Q4 2020 Q1 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 385.620 295.807 374.420 294.625 251.479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.595 37.840 33.065 24.405 27.568
1. Tiền 14.595 37.840 33.065 16.405 27.568
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 8.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 318.352 233.778 295.084 225.670 172.252
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 290.065 218.486 278.537 214.841 158.104
2. Trả trước cho người bán 27.443 14.685 14.692 9.893 13.338
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 843 607 1.856 936 810
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 51.623 22.858 44.206 43.714 50.826
1. Hàng tồn kho 51.623 22.858 44.206 43.714 50.826
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.049 1.331 2.064 836 832
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 300 192 343 244 278
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 750 1.139 1.721 592 554
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17.296 19.357 38.486 43.681 46.135
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.500 1.753 1.203 943 958
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.500 1.753 1.203 943 958
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.313 681 8.833 31.286 26.751
1. Tài sản cố định hữu hình 1.275 656 8.822 30.854 26.483
- Nguyên giá 18.394 18.467 27.929 47.997 48.334
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.119 -17.811 -19.107 -17.143 -21.852
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38 25 11 432 269
- Nguyên giá 2.217 2.217 2.217 2.028 2.028
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.179 -2.192 -2.206 -1.597 -1.760
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.828 12.951 24.607 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.828 12.951 24.607 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.524 654 654 654 654
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.524 654 654 654 654
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.131 3.318 3.189 10.798 17.772
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.131 3.318 3.189 10.798 17.772
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 402.916 315.164 412.906 338.306 297.614
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 306.721 214.973 307.408 231.450 180.492
I. Nợ ngắn hạn 305.221 212.299 300.243 225.131 179.667
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 104.732 91.041 82.532 71.798 1.257
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 156.441 66.432 162.887 94.042 129.128
4. Người mua trả tiền trước 17.154 10.963 9.883 17.666 20.885
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.270 12.031 14.208 11.041 13.306
6. Phải trả người lao động 4.000 3.387 8.138 3.836 6.516
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.170 21.711 18.828 21.979 4.708
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 406 5.090 1.338 1.552 1.829
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.048 1.643 2.428 3.217 2.037
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.500 2.674 7.165 6.319 826
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.500 2.674 7.165 6.319 826
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 96.195 100.192 105.498 106.856 117.121
I. Vốn chủ sở hữu 96.195 100.192 105.498 106.856 117.121
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75.349 75.349 75.349 82.726 82.726
2. Thặng dư vốn cổ phần 140 140 140 140 140
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.155 -2.155 -2.155 -2.155 -2.155
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.269 5.846 6.559 6.937 7.550
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.593 21.013 25.606 19.209 28.861
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.821 6.754 8.643 4.515 9.098
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.772 14.259 16.963 14.694 19.763
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 402.916 315.164 412.906 338.306 297.614