Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 298.016 305.387 82.670 51.743 66.484
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 248.076 29.692 25.043 13.216 17.971
1. Tiền 16.076 21.692 25.043 13.216 17.971
2. Các khoản tương đương tiền 232.000 8.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 220.000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 220.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.710 31.880 17.597 10.813 32.516
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.533 11.280 7.011 6.794 31.908
2. Trả trước cho người bán 122 1.220 106 411 562
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.055 19.380 13.165 7.368 5.417
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2.685 -3.759 -5.371
IV. Tổng hàng tồn kho 42.235 22.714 38.929 24.628 14.285
1. Hàng tồn kho 42.235 22.714 38.929 25.463 14.285
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -835 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 995 1.101 1.101 3.086 1.711
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 995 1.101 1.101 3.086 1.711
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 760.612 758.016 765.122 758.894 752.447
I. Các khoản phải thu dài hạn 179 179 179 178 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 179 179 179 178 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 255.592 271.930 269.430 264.021 260.258
1. Tài sản cố định hữu hình 254.603 270.981 268.521 263.152 259.429
- Nguyên giá 336.500 362.904 375.441 387.530 401.107
- Giá trị hao mòn lũy kế -81.897 -91.922 -106.920 -124.378 -141.678
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 989 949 909 869 829
- Nguyên giá 1.670 1.670 1.670 1.670 1.670
- Giá trị hao mòn lũy kế -681 -721 -761 -801 -841
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 263.313 243.523 254.927 254.292 251.875
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 263.313 243.523 254.927 254.292 251.875
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 238.294 238.011 238.006 238.203 237.861
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 238.505 238.505 238.505 238.505 238.505
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -211 -493 -499 -301 -644
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.235 4.373 2.580 2.200 2.454
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.235 4.373 2.580 2.200 2.454
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.058.628 1.063.402 847.791 810.638 818.930
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 522.776 526.100 296.750 262.475 266.786
I. Nợ ngắn hạn 342.213 362.628 154.218 145.012 176.453
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 97.404 120.346 130.187 120.574 146.802
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.601 3.987 3.369 814 4.842
4. Người mua trả tiền trước 5.938 1.794 1.765 533 760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 660 1.322 872 1.663 798
6. Phải trả người lao động 8.876 12.689 12.301 6.627 11.862
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 608 696 604 979 2.712
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 222.130 220.168 399 1.239 1.458
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.996 1.625 4.719 12.583 7.219
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 180.563 163.472 142.532 117.463 90.332
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 180.563 163.472 142.532 117.463 90.332
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 535.852 537.302 551.041 548.163 552.145
I. Vốn chủ sở hữu 535.852 537.302 551.041 548.163 552.145
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 302.066 302.066 302.066 302.066 302.066
2. Thặng dư vốn cổ phần -5.533 -5.533 -5.533 -5.533 -5.533
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 231.589 231.799 232.436 236.470 238.633
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.729 8.970 22.072 15.159 16.978
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 5.000 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.729 8.970 22.072 10.159 16.978
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.058.628 1.063.402 847.791 810.638 818.930