Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 540.787 504.261 661.164 458.392 375.904
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 313.096 305.327 101.256 141.686 128.320
1. Tiền 43.096 59.327 31.256 51.686 93.320
2. Các khoản tương đương tiền 270.000 246.000 70.000 90.000 35.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 353 0 257.000 30.000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 353 0 257.000 30.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105.257 104.342 115.576 119.531 96.650
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 56.870 77.421 89.725 63.686 78.558
2. Trả trước cho người bán 42.081 21.861 17.030 36.460 7.628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19.488 20.278 22.239 34.083 23.516
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.183 -15.218 -13.418 -14.697 -13.052
IV. Tổng hàng tồn kho 72.610 85.585 73.998 88.662 83.470
1. Hàng tồn kho 72.610 85.585 73.998 88.662 83.470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 49.472 9.006 113.334 78.512 67.465
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12.154 8.108 9.151 3.592 2.516
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.681 2 103.641 74.478 39.291
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24.637 896 542 442 25.658
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.102.068 1.275.407 1.298.270 1.160.659 1.103.289
I. Các khoản phải thu dài hạn 435 498 498 498 98
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 435 498 498 498 98
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 961.630 1.211.315 1.225.985 1.090.464 1.063.608
1. Tài sản cố định hữu hình 954.968 1.204.847 1.219.711 1.084.384 1.056.076
- Nguyên giá 3.029.862 3.360.503 3.526.239 3.583.006 3.639.338
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.074.895 -2.155.656 -2.306.528 -2.498.622 -2.583.263
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.662 6.468 6.273 6.080 7.532
- Nguyên giá 7.643 7.527 7.527 7.527 9.366
- Giá trị hao mòn lũy kế -980 -1.059 -1.254 -1.447 -1.834
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 81.217 19.428 17.337 7.227 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 81.217 19.428 17.337 7.227 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 753 753 753 753 753
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 753 753 753 753 753
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58.032 43.413 53.697 61.717 38.830
1. Chi phí trả trước dài hạn 58.032 43.413 53.697 61.717 38.830
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.642.855 1.779.668 1.959.434 1.619.051 1.479.193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 927.021 1.060.992 1.226.865 1.082.632 1.064.435
I. Nợ ngắn hạn 552.471 423.977 592.921 462.227 492.976
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 47.578 72.159 78.541 77.897 116.864
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 307.068 70.813 218.121 173.787 205.720
4. Người mua trả tiền trước 6.894 7.677 7.259 2.313 2.595
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.546 20.022 20.708 25.251 25.660
6. Phải trả người lao động 42.902 70.720 94.032 98.053 79.130
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.314 8.717 9.437 13.733 12.526
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 127.964 160.494 151.343 58.033 8.248
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.108 13.280 13.384 13.065 42.137
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 97 96 96 96 96
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 374.550 637.015 633.944 620.405 571.459
1. Phải trả người bán dài hạn 78.187 58.587 38.987 19.387 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6.983 6.592 4.950 4.374 3.837
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 289.381 571.837 590.008 596.645 567.622
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 715.834 718.676 732.568 536.419 414.758
I. Vốn chủ sở hữu 715.834 718.676 732.568 536.419 414.758
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 800.590 800.590 800.590 800.590 800.590
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.012 3.012 3.012 3.012 3.012
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -87.768 -84.926 -71.034 -267.183 -388.844
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -87.768 -84.926 -71.034 -267.183
- LNST chưa phân phối kỳ này -87.768 2.842 13.893 -196.149 -121.661
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.642.855 1.779.668 1.959.434 1.619.051 1.479.193