Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 433.638 324.705 285.016 283.396 268.207
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.583 14.345 23.084 57.551 66.264
1. Tiền 12.561 14.322 18.084 41.551 55.264
2. Các khoản tương đương tiền 22 23 5.000 16.000 11.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.956 1.931 2.050 487 150
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.956 1.931 2.050 487 150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80.733 50.237 72.241 64.373 52.528
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 76.141 42.022 66.457 59.180 39.124
2. Trả trước cho người bán 1.018 78 614 1.164 8.658
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.574 8.138 5.170 4.029 4.746
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 329.002 255.260 184.542 159.832 148.566
1. Hàng tồn kho 329.002 255.260 184.542 159.832 148.566
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.365 2.932 3.099 1.153 699
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.519 857 1.025 1.015 598
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.519 1.840 1.858 71 85
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 326 234 216 67 16
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105.618 104.828 94.599 76.757 69.552
I. Các khoản phải thu dài hạn 42 42 42 180 180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 42 42 42 180 180
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51.884 51.849 43.133 43.687 38.040
1. Tài sản cố định hữu hình 51.263 51.228 43.133 43.687 38.040
- Nguyên giá 80.289 86.339 84.472 89.901 90.390
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.026 -35.110 -41.339 -46.214 -52.349
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 621 621 0 0 0
- Nguyên giá 1.045 1.045 424 424 424
- Giá trị hao mòn lũy kế -424 -424 -424 -424 -424
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 460 290 126 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 460 290 126 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 150 337 337 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 150 337 337 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 53.082 52.310 50.962 32.891 31.331
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.854 52.082 50.734 32.663 31.148
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 228 228 228 228 183
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 539.257 429.533 379.615 360.154 337.758
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 323.907 232.531 186.410 173.825 136.408
I. Nợ ngắn hạn 322.723 230.890 184.771 172.237 135.493
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 106.109 73.684 33.708 35.497 18.707
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 167.118 97.675 85.236 87.807 43.572
4. Người mua trả tiền trước 9.885 13.376 22.035 19.290 32.683
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.312 4.873 3.808 7.471 5.084
6. Phải trả người lao động 6.882 4.363 7.023 8.076 9.169
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 939 2.722 964 801 51
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 81
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.360 29.608 27.690 8.989 21.839
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.117 4.588 4.305 4.305 4.305
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.184 1.641 1.639 1.588 916
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 464 464 464 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.184 1.177 1.174 1.124 916
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 215.350 197.002 193.205 186.329 201.350
I. Vốn chủ sở hữu 215.350 197.002 193.205 186.329 201.350
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95.348 77.000 73.203 66.326 81.348
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 68.644 71.348 52.578 43.203 54.326
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.704 5.652 20.625 23.123 27.022
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 2 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2 0 2 3 3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 539.257 429.533 379.615 360.154 337.758