Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 219.743 258.107 314.528 326.017 350.948
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.682 26.542 13.216 20.407 13.436
1. Tiền 8.501 8.992 13.216 20.407 13.436
2. Các khoản tương đương tiền 28.181 17.550 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 86.861 102.801 134.340 140.110 193.890
1. Chứng khoán kinh doanh 20.991 20.991 20.991 20.991 20.991
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4.130 -6.190 -4.780 -2.069 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70.000 88.000 118.129 121.188 172.899
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 91.104 127.477 165.542 163.929 140.357
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 89.452 126.275 163.577 158.610 134.608
2. Trả trước cho người bán 323 569 692 2.068 2.609
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.267 2.072 3.203 4.888 5.957
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -938 -1.439 -1.930 -1.637 -2.818
IV. Tổng hàng tồn kho 734 1.093 571 1.422 2.547
1. Hàng tồn kho 734 1.093 571 1.422 2.547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.362 193 860 149 718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 193 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.362 0 857 145 718
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2 4 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 157.806 133.922 112.588 92.466 71.727
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 157.806 133.922 112.588 92.466 71.727
1. Tài sản cố định hữu hình 157.806 133.922 112.588 92.466 71.727
- Nguyên giá 261.392 261.152 261.715 263.864 263.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -103.587 -127.230 -149.127 -171.397 -191.694
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377.548 392.029 427.116 418.484 422.675
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 56.715 61.591 91.309 80.235 89.301
I. Nợ ngắn hạn 56.715 61.591 91.309 80.235 89.301
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42.968 47.896 76.016 60.657 57.719
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 230
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.810 1.325 2.020 1.407 1.893
6. Phải trả người lao động 5.530 8.895 9.033 12.513 17.954
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 396 175 588 1.949 947
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 940 1.240 1.738 808 3.682
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.071 2.059 1.915 2.902 6.876
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 320.833 330.438 335.807 338.248 333.374
I. Vốn chủ sở hữu 320.833 330.438 335.807 338.248 333.374
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131.040 131.040 131.040 131.040 131.040
2. Thặng dư vốn cổ phần 53.071 53.071 53.071 53.071 53.071
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 114.061 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 114.353 117.000 6.097 124.018 127.245
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.309 28.922 30.959 29.224 20.863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.197 1.366 1.756 2.881 3.470
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.112 27.556 29.203 26.342 17.392
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 896 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 60 405 579 0 1.155
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377.548 392.029 427.116 418.484 422.675