Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69.901 63.010 89.846 99.049 99.415
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 69.901 63.010 89.846 99.049 99.415
4. Giá vốn hàng bán 59.696 64.507 81.943 86.202 91.046
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.205 -1.497 7.903 12.846 8.369
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.607 7.720 2.318 2.879 2.430
7. Chi phí tài chính -4.075 53 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.367 5.363 6.815 6.824 7.261
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.521 807 3.406 8.901 3.538
12. Thu nhập khác 242 5.503 268 334 250
13. Chi phí khác 3 19 26 330 391
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 238 5.484 242 4 -141
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.759 6.291 3.648 8.905 3.397
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.128 1.258 730 1.781 695
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.128 1.258 730 1.781 695
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.631 5.033 2.918 7.124 2.702
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 38 38 0 83 45
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.593 4.995 2.918 7.041 2.657