Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 570.749 790.426 722.053 676.854 721.926
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.222 40.842 110.332 3.874 13.476
1. Tiền 5.222 10.842 44.156 3.874 13.476
2. Các khoản tương đương tiền 0 30.000 66.176 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 348 0 0 263 561
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 348 0 0 263 561
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 166.776 131.285 101.027 167.290 59.008
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 119.967 87.425 72.524 41.721 28.927
2. Trả trước cho người bán 19.379 15.039 6.397 4.661 3.730
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30.223 31.572 25.382 124.184 29.627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.794 -2.750 -3.277 -3.277 -3.277
IV. Tổng hàng tồn kho 398.403 618.299 510.694 502.823 644.283
1. Hàng tồn kho 398.403 618.299 510.694 502.823 644.283
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 2.605 4.598
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2.605 4.598
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11.201 10.598 7.600 4.061 3.636
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.289 8.344 6.671 3.422 3.206
1. Tài sản cố định hữu hình 9.289 8.344 6.671 3.422 3.206
- Nguyên giá 26.772 24.477 18.595 13.610 13.610
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.483 -16.133 -11.924 -10.188 -10.403
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.912 2.254 929 639 430
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.912 2.254 929 639 430
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 581.950 801.024 729.653 680.915 725.562
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 376.787 589.023 518.529 467.099 534.164
I. Nợ ngắn hạn 242.766 426.113 391.123 321.660 362.432
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 48.514 168.589 18.949 141.019 190.084
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 62.076 72.749 77.914 57.605 42.881
4. Người mua trả tiền trước 22.940 113.010 9.190 16.120 50.510
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.745 10.225 23.351 1.562 796
6. Phải trả người lao động 4.679 10.052 12.545 6.961 1.131
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29.016 34.262 14.000 33.103 8.941
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 26.716 4.247 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 221.938 33.167 24.888
11. Phải trả ngắn hạn khác 23.061 6.022 6.871 29.412 38.904
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.020 6.955 6.366 2.711 4.297
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 134.021 162.910 127.406 145.439 171.733
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 134.021 162.910 127.406 145.439 171.733
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 205.163 212.002 211.124 213.816 191.398
I. Vốn chủ sở hữu 205.163 212.002 211.124 213.816 191.398
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 31.949 31.949 31.949 31.949 31.949
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.429 11.429 11.429 11.429 11.429
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.785 18.623 17.746 20.438 -1.981
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -252 843 -2.621 831 -2.121
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.037 17.781 20.367 19.606 140
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 581.950 801.024 729.653 680.915 725.562