Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119.804 126.621 103.743 72.161 69.156
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.841 1.250 16.377 55.340 38.539
1. Tiền 5.341 1.250 1.131 1.298 431
2. Các khoản tương đương tiền 17.500 0 15.246 54.042 38.107
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 5.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 5.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.553 32.426 40.935 5.396 15.699
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.914 247 3.056 854 386
2. Trả trước cho người bán 538 55 42 20 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 30.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 101 2.124 37.837 4.521 15.313
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 93.409 92.945 46.431 11.351 9.430
1. Hàng tồn kho 93.409 92.945 46.431 11.351 9.430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 75 488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 145
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 75 333
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31.322 29.232 28.905 27.769 26.734
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8.007 7.400 11.101 10.306 9.534
1. Tài sản cố định hữu hình 8.007 7.400 11.101 10.306 9.534
- Nguyên giá 14.115 14.154 18.600 18.600 18.614
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.108 -6.753 -7.499 -8.294 -9.080
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 13.315 11.832 7.803 7.463 7.183
- Nguyên giá 16.214 15.227 9.647 9.581 9.575
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.899 -3.396 -1.844 -2.118 -2.393
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 18
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 18
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 151.125 155.853 132.647 99.930 95.890
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 55.433 67.134 44.348 17.148 16.205
I. Nợ ngắn hạn 45.293 57.287 40.721 11.399 11.894
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.688 15.700 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.622 5.259 7.765 1.495 1.274
4. Người mua trả tiền trước 1.422 8.024 19.066 1.243 368
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.513 2.564 4.118 849 75
6. Phải trả người lao động 992 1.707 856 433 227
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.388 3.536 3.294 2.023 1.579
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 235 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 11 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.685 3.680 682 2.752 7.464
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12.741 15.096 3.761 1.453 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.230 1.487 1.179 1.150 907
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.140 9.847 3.627 5.749 4.311
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 3.627 3.169 4.311
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 10.140 9.847 0 2.580 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 95.692 88.719 88.300 82.782 79.685
I. Vốn chủ sở hữu 95.692 88.719 88.300 82.782 79.685
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75.000 75.000 75.000 75.000 75.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.414 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.278 13.719 13.300 7.782 4.685
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.794 4.039 7.021 5.932 4.481
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.485 9.680 6.278 1.850 205
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 151.125 155.853 132.647 99.930 95.890