Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 207.350 243.510 260.482 215.316 302.535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.899 20.147 8.684 18.026 5.250
1. Tiền 21.899 20.147 8.684 18.026 5.250
2. Các khoản tương đương tiền 12.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 38.000 69.985 105.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 38.000 69.985 105.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 93.780 114.200 140.970 53.495 103.393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 81.893 103.496 116.665 56.155 76.553
2. Trả trước cho người bán 281 684 11.246 428 578
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.741 19.932 25.103 8.867 38.262
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.135 -9.912 -12.044 -11.955 -12.000
IV. Tổng hàng tồn kho 70.039 99.767 59.231 69.293 78.760
1. Hàng tồn kho 71.211 100.779 59.421 69.293 78.760
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.171 -1.013 -190 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.633 9.397 13.598 4.517 10.134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.633 6.188 2.738 3.124 9.323
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.209 3.562 1.393 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2.000 7.298 0 811
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 268.766 227.287 258.735 247.151 213.514
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 265.130 194.099 247.877 241.077 209.132
1. Tài sản cố định hữu hình 264.932 193.992 247.855 241.077 209.132
- Nguyên giá 616.529 630.055 759.451 823.928 841.830
- Giá trị hao mòn lũy kế -351.597 -436.063 -511.596 -582.851 -632.698
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 198 107 22 0 0
- Nguyên giá 658 658 658 578 578
- Giá trị hao mòn lũy kế -459 -551 -635 -578 -578
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 208 24.031 1.678 1.852 1.101
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 208 24.031 1.678 1.852 1.101
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.428 9.158 9.181 4.222 3.280
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.428 9.158 9.181 4.222 3.280
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 476.117 470.797 519.217 462.467 516.049
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 293.256 268.406 303.098 237.801 232.339
I. Nợ ngắn hạn 213.597 223.167 232.924 184.775 208.159
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 117.229 93.775 76.356 72.192 66.956
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 51.674 88.856 105.587 57.990 70.852
4. Người mua trả tiền trước 672 141 1.504 3.460 3.080
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.945 2.482 29 2.873 9.006
6. Phải trả người lao động 19.709 16.082 14.818 17.470 19.835
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.968 3.405 4.448 2.594 2.457
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.907 9.037 14.019 10.010 18.071
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.493 9.388 16.165 18.186 17.903
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 79.658 45.239 70.174 53.026 24.180
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 74.158 39.739 64.674 47.526 22.228
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 5.500 5.500 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 5.500 5.500 0 0 1.953
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 182.861 202.391 216.119 224.666 283.710
I. Vốn chủ sở hữu 182.861 202.391 216.119 224.666 283.710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109.881 109.881 109.881 109.881 109.881
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 32.729 60.153 82.199 96.974
9. Quỹ dự phòng tài chính 11.404 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61.576 59.781 46.086 32.586 76.855
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.975 6.828 18.475 8.530 13.962
- LNST chưa phân phối kỳ này 54.601 52.953 27.611 24.056 62.893
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 476.117 470.797 519.217 462.467 516.049