Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 439.004 412.711 496.004 539.509 348.747
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77.909 130.369 41.833 160.488 59.540
1. Tiền 37.909 130.369 41.833 10.488 59.540
2. Các khoản tương đương tiền 40.000 0 0 150.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 220.000 130.000 280.000 50.000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 220.000 130.000 280.000 50.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90.181 80.329 81.010 235.018 184.272
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.147 41.746 40.642 43.193 42.683
2. Trả trước cho người bán 41.846 20.578 8.915 166.589 126.781
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.188 18.005 31.453 25.236 14.808
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 45.805 49.436 53.289 51.638 44.918
1. Hàng tồn kho 45.805 49.436 53.289 51.638 44.918
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.108 22.576 39.871 42.365 60.017
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 18.946 34.433 38.747 57.130
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5.108 3.631 5.438 3.618 2.887
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 960.028 1.196.645 1.324.775 1.403.652 1.563.589
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 861.628 745.605 1.109.939 1.252.812 1.228.795
1. Tài sản cố định hữu hình 861.628 744.108 1.107.295 1.250.918 1.227.192
- Nguyên giá 1.990.880 2.030.085 2.538.264 2.809.052 2.923.719
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.129.252 -1.285.977 -1.430.970 -1.558.134 -1.696.527
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 1.497 2.645 1.893 1.603
- Nguyên giá 0 1.760 3.644 3.644 4.147
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -263 -1.000 -1.751 -2.544
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 91.581 447.364 213.105 148.281 330.917
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 91.581 447.364 213.105 148.281 330.917
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.819 3.675 1.730 2.558 3.877
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.819 3.675 1.730 2.558 3.877
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.399.032 1.609.355 1.820.778 1.943.161 1.912.336
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 466.106 696.222 864.662 973.953 930.084
I. Nợ ngắn hạn 309.426 277.059 340.195 419.746 328.467
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 27.085 64.042 56.012
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.272 38.214 95.144 138.463 17.755
4. Người mua trả tiền trước 3.537 2.469 3.551 3.123 4.672
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.140 4.783 12.599 10.080 12.471
6. Phải trả người lao động 23.795 19.864 15.320 17.072 19.350
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 241.972 189.490 164.467 161.107 205.218
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12.062 13.240 14.980 15.744 6.772
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.648 8.999 7.048 10.114 6.216
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 156.680 419.163 524.466 554.207 601.617
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.907 3.385 4.018 4.738 5.132
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 153.773 415.778 520.448 549.469 596.485
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 932.925 913.133 956.117 969.208 982.252
I. Vốn chủ sở hữu 932.925 913.133 956.117 969.208 982.252
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876.000 876.000 876.000 876.000 876.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -395 -980 -1.565 -2.170 -2.170
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 6.972
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57.320 38.113 81.682 95.378 101.451
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 155
- LNST chưa phân phối kỳ này 57.320 38.113 81.682 95.378 101.295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.399.032 1.609.355 1.820.778 1.943.161 1.912.336