Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 482.359 519.707 771.522 968.696 1.144.057
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 268.014 262.172 517.227 720.073 928.623
1. Tiền 268.014 262.172 517.227 720.073 378.623
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 550.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.880 33.273 44.782 41.974 34.794
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.565 28.741 35.390 29.877 29.574
2. Trả trước cho người bán 5.683 6.124 11.216 5.753 2.651
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 523 516 286 10.421 2.583
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.892 -2.109 -2.109 -4.076 -14
IV. Tổng hàng tồn kho 184.705 223.853 207.483 205.658 179.623
1. Hàng tồn kho 185.020 224.153 207.898 206.026 180.072
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -315 -300 -415 -369 -448
V. Tài sản ngắn hạn khác 760 410 2.030 991 1.017
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 663 293 1.464 849 876
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 108 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 96 116 458 141 141
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 212.041 201.038 168.229 143.940 132.663
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.575 1.751 1.751 1.751 933
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.575 1.751 1.751 1.751 933
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 182.323 153.706 121.796 102.813 88.328
1. Tài sản cố định hữu hình 175.164 147.458 117.032 99.425 86.314
- Nguyên giá 556.862 558.261 423.721 425.648 428.368
- Giá trị hao mòn lũy kế -381.698 -410.803 -306.688 -326.223 -342.054
2. Tài sản cố định thuê tài chính 156 116 76 36 0
- Nguyên giá 199 199 199 199 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -43 -83 -122 -162 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.003 6.132 4.687 3.351 2.014
- Nguyên giá 13.316 14.083 14.083 14.083 14.083
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.313 -7.951 -9.395 -10.732 -12.068
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.143 45.581 44.682 39.377 43.403
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.143 27.374 28.815 25.447 28.978
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 18.208 15.868 13.930 14.425
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 694.400 720.746 939.751 1.112.636 1.276.720
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 369.817 216.067 211.620 175.118 213.644
I. Nợ ngắn hạn 363.804 210.972 207.385 171.385 210.044
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 181.880 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 79.090 89.092 87.099 62.847 107.155
4. Người mua trả tiền trước 3.614 5.556 10.639 8.614 18.749
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.309 17.847 27.057 29.883 6.491
6. Phải trả người lao động 8.243 8.161 7.523 7.711 8.724
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 75.576 89.306 74.042 61.521 68.062
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.092 1.009 1.024 809 864
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.013 5.095 4.235 3.733 3.600
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 169 137 98 49 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.267 1.433 598 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.576 3.526 3.539 3.684 3.600
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 324.583 504.679 728.131 937.518 1.063.076
I. Vốn chủ sở hữu 324.583 504.679 728.131 937.518 1.063.076
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 871.410 871.410 871.410 871.410 871.410
2. Thặng dư vốn cổ phần 85.036 85.036 85.036 85.036 85.036
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 57.499 0 57.499 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 90.034
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 57.499 0 90.034 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -693.306 -513.141 -289.628 -108.961 16.596
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -809.396 -693.306 -513.141 -263.995 -108.961
- LNST chưa phân phối kỳ này 116.090 180.165 223.513 155.034 125.558
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.945 3.876 3.815 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 694.400 720.746 939.751 1.112.636 1.276.720