Đơn vị: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46.189 62.469 52.779 40.536 37.108
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.381 13.820 3.249 4.890 4.160
1. Tiền 11.381 13.820 3.249 4.890 4.160
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.656 33.190 26.743 18.872 11.572
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.184 34.593 28.330 19.066 11.927
2. Trả trước cho người bán 680 458 250 325 70
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 226 311 335 190 291
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.434 -2.172 -2.172 -708 -716
IV. Tổng hàng tồn kho 15.419 15.407 22.389 16.251 20.953
1. Hàng tồn kho 15.419 15.407 22.389 16.251 20.953
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 732 53 398 523 422
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 325 0 283 264 62
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 385 51 0 53 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 2 115 205 360
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.640 18.360 15.647 8.656 7.030
I. Các khoản phải thu dài hạn 40 180 110 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 40 180 110 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.880 17.705 15.049 8.022 6.065
1. Tài sản cố định hữu hình 6.833 17.705 15.049 8.022 6.065
- Nguyên giá 63.302 76.142 76.325 76.776 78.645
- Giá trị hao mòn lũy kế -56.468 -58.437 -61.277 -68.755 -72.580
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46 0 0 0 0
- Nguyên giá 150 150 150 150 150
- Giá trị hao mòn lũy kế -104 -150 -150 -150 -150
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 720 475 489 634 964
1. Chi phí trả trước dài hạn 720 475 489 634 964
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53.829 80.829 68.426 49.192 44.137
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26.169 52.121 40.471 21.104 22.349
I. Nợ ngắn hạn 26.169 48.221 37.119 20.504 22.349
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 8.565 1.380 3.473 4.109
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.518 31.631 28.068 11.328 14.857
4. Người mua trả tiền trước 526 395 697 643 592
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 478 1.479 1.257 698 377
6. Phải trả người lao động 3.525 3.197 2.369 2.508 656
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 131 1.405 1.370 540 261
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 427 865 1.144 990 1.257
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 564 684 835 324 240
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 3.900 3.352 600 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 3.900 3.352 600 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 27.660 28.708 27.955 28.087 21.788
I. Vốn chủ sở hữu 27.660 28.708 27.955 28.087 21.788
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21.419 21.419 21.419 21.419 21.419
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 768 1.135 1.553 2.206 2.413
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 520 520 520 520 520
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.953 5.634 4.463 3.942 -2.565
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.280 1.459 1.465 1.864 2.048
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.673 4.174 2.998 2.079 -4.613
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53.829 80.829 68.426 49.192 44.137