Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.683.438 4.773.839 4.679.837 4.439.071 4.303.182
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 203.653 146.703 168.761 172.412 131.778
1. Tiền 44.828 63.878 105.790 124.941 66.306
2. Các khoản tương đương tiền 158.825 82.825 62.971 47.471 65.471
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.905 5.907 5.907 7.409 7.409
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.905 5.907 5.907 7.409 7.409
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 801.482 577.799 607.876 585.139 619.182
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 631.070 434.909 487.563 517.574 575.162
2. Trả trước cho người bán 114.136 86.538 60.445 10.914 13.231
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 56.276 56.353 59.868 56.651 30.789
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3.668.821 4.023.065 3.882.321 3.668.674 3.541.783
1. Hàng tồn kho 3.668.821 4.023.065 3.882.321 3.668.674 3.541.783
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.577 20.366 14.972 5.437 3.031
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.170 2.852 2.522 3.659 3.031
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.165 17.513 12.450 1.779 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 243 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.954.499 2.033.786 2.057.334 2.057.999 2.120.094
I. Các khoản phải thu dài hạn 654.659 736.436 731.512 740.127 795.239
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 180.627 262.424 257.460 267.246 321.187
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 474.032 474.012 474.052 472.880 474.052
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 522.334 527.092 562.261 556.598 573.778
1. Tài sản cố định hữu hình 515.190 516.787 547.294 538.307 554.832
- Nguyên giá 1.002.456 1.014.198 1.054.467 1.055.614 1.083.270
- Giá trị hao mòn lũy kế -487.266 -497.410 -507.173 -517.307 -528.438
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.144 10.304 14.967 18.291 18.946
- Nguyên giá 14.381 17.848 22.924 26.838 28.083
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.237 -7.544 -7.956 -8.547 -9.136
III. Bất động sản đầu tư 380.653 378.557 376.460 374.364 372.267
- Nguyên giá 417.860 417.860 417.860 417.860 417.860
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.207 -39.303 -41.400 -43.496 -45.593
IV. Tài sản dở dang dài hạn 385.153 386.245 364.911 364.911 352.499
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 352.333 352.333 352.333 352.333 352.333
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32.820 33.912 12.578 12.578 166
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 17.000 17.000 17.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 17.000 17.000 17.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.675 5.437 5.189 5.000 9.310
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.963 5.437 5.189 5.000 9.310
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.713 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 24 19 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.637.937 6.807.626 6.737.171 6.497.070 6.423.276
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.359.165 3.464.299 3.219.487 2.824.239 2.630.946
I. Nợ ngắn hạn 1.795.392 1.955.876 1.974.901 1.826.725 1.814.898
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 480.782 521.591 566.215 452.030 415.290
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 499.933 831.633 729.724 708.993 755.117
4. Người mua trả tiền trước 20.535 18.374 16.886 7.068 6.776
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 128.435 20.951 44.038 59.116 102.715
6. Phải trả người lao động 6.947 6.186 6.955 7.074 7.587
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 452.124 416.139 409.070 439.139 393.613
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 3 156
11. Phải trả ngắn hạn khác 172.403 107.692 180.865 106.672 93.368
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34.234 33.311 21.148 46.630 40.276
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.563.773 1.508.423 1.244.586 997.514 816.049
1. Phải trả người bán dài hạn 169.675 169.675 186.152 186.152 129.652
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 26.649 26.214 25.322 26.125 26.797
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 728.714 601.578 601.578 552.441 552.853
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 638.736 710.957 431.535 232.797 106.747
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.278.771 3.343.327 3.517.684 3.672.832 3.792.330
I. Vốn chủ sở hữu 3.278.771 3.343.327 3.517.684 3.672.832 3.792.330
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.170.973 2.170.973 2.170.973 2.170.973 2.170.973
2. Thặng dư vốn cổ phần 211.758 211.326 211.326 211.326 211.326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9.904 10.801 10.801 10.801 10.801
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 272.637 273.126 272.637 459.706 459.706
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 613.499 677.100 851.946 820.025 939.523
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 59.549 59.199 678.059 456.694 456.694
- LNST chưa phân phối kỳ này 553.951 617.901 173.888 363.331 482.829
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.637.937 6.807.626 6.737.171 6.497.070 6.423.276