Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 90.401 218.448 234.884 150.246 42.838
2. Điều chỉnh cho các khoản 34.395 29.964 36.463 28.809 32.190
- Khấu hao TSCĐ 12.547 12.272 14.547 14.065 14.551
- Các khoản dự phòng 0 11.539
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.243 -541 -436 -1.321 -10.162
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 23.090 18.233 22.351 16.065 16.263
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 124.796 248.412 271.347 179.055 75.029
- Tăng, giảm các khoản phải thu 128.043 -39.580 38.236 -86.288 -29.967
- Tăng, giảm hàng tồn kho -368.819 127.545 229.986 108.857 -23.634
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 252.894 -284.428 -274.928 -157.393 77.971
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.157 578 -947 -3.683 -1.839
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -29.862 -26.370 -13.757 -35.740 -12.441
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -65.203 -18.378 -41.942 -326 -4.915
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -270 -12.158 -11.923 -5.081 3.631
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40.422 -4.378 196.071 -599 83.835
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11.410 -1.400 -27.631 -3.596 -8.232
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 136 -12 34 3
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2 -1.502 0 -5.896
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 1.500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -17.000 0 -10.404
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.210 489 458 1.186 -4.808
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10.201 -17.776 -28.687 -2.376 -27.838
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -432 0 -9.596
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 153.204 164.686 140.945 172.499 128.085
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -239.943 -120.473 -304.677 -209.240 -87.098
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 -919 6.732
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -87.171 44.211 -163.733 -37.659 38.123
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -56.950 22.058 3.651 -40.635 94.120
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 203.653 146.703 168.761 172.412 131.778
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 146.703 168.761 172.412 131.778 225.898