Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 441.378 515.188 712.364 573.424 509.137
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35.164 25.967 53.423 41.350 50.726
1. Tiền 33.164 23.967 33.423 31.350 48.226
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 2.000 20.000 10.000 2.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26.000 14.000 46.000 46.000 4.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26.000 14.000 46.000 46.000 4.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204.722 247.220 373.322 246.989 212.540
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 173.635 211.554 316.249 224.182 204.620
2. Trả trước cho người bán 30.413 34.487 55.689 21.144 6.673
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 674 1.179 1.383 1.663 1.247
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 174.028 225.132 238.412 238.596 241.202
1. Hàng tồn kho 174.028 225.132 238.412 238.596 241.202
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.464 2.869 1.208 488 669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 999 792 300 465 669
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 465 2.078 908 23 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 356.809 366.097 410.096 389.338 401.554
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 210.748 195.493 312.049 329.912 389.179
1. Tài sản cố định hữu hình 210.748 195.493 312.049 329.912 389.179
- Nguyên giá 843.612 849.359 987.122 1.053.533 1.122.480
- Giá trị hao mòn lũy kế -632.863 -653.866 -675.072 -723.621 -733.302
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 135.484 159.575 85.592 47.949 1.299
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 135.484 159.575 85.592 47.949 1.299
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 577 1.030 2.455 1.477 1.076
1. Chi phí trả trước dài hạn 577 2.030 2.055 1.477 1.076
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 -1.000 400 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 798.187 881.285 1.122.460 962.761 910.691
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 283.779 357.131 572.430 394.487 363.007
I. Nợ ngắn hạn 280.738 354.090 495.551 393.207 358.176
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 106.981 122.013 186.027 200.883 145.559
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 70.476 112.860 168.596 95.230 86.109
4. Người mua trả tiền trước 457 114 847 340 482
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.891 17.669 12.589 9.698 15.140
6. Phải trả người lao động 57.107 70.802 83.098 50.494 78.855
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 822 1.167 17.213 4.085 399
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.531 9.027 6.764 12.490 8.457
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.474 20.438 20.417 19.987 23.175
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.042 3.042 76.880 1.280 4.831
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 200 200 1.280 1.280 1.280
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.842 2.842 75.600 0 3.551
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 514.408 524.154 550.030 568.274 547.684
I. Vốn chủ sở hữu 514.408 524.154 550.030 568.274 547.684
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.000 180.000 180.000 180.000 180.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -460 -460 -460 -460 -460
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 294.760 294.760 294.760 294.922 317.138
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.107 49.853 75.729 93.813 51.006
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.954 0 0 74.019 12.952
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.153 49.853 75.729 19.794 38.054
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 798.187 881.285 1.122.460 962.761 910.691