Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136.650 1.288.142
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 136.650 1.288.142
4. Giá vốn hàng bán 89.144 706.593
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47.506 581.549
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25.273 79.834
7. Chi phí tài chính 910 68.350
-Trong đó: Chi phí lãi vay 546 53.734
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 35.142 37.486
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.384 39.794
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.343 515.752
12. Thu nhập khác 20 3.223
13. Chi phí khác 982 1.694
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -962 1.529
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.380 517.282
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.225 103.777
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.225 103.777
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.156 413.504
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.156 413.504