Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 56.026 391.644 62.739 109.854 67.502
2. Điều chỉnh cho các khoản -1.013 -15.635 -55.190 -30.240 -33.887
- Khấu hao TSCĐ 48 48 -3 116 88
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14.705 -34.222 -72.980 -74.030 -73.455
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 13.643 18.539 17.793 43.674 39.480
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 55.013 376.010 7.548 79.615 33.615
- Tăng, giảm các khoản phải thu -158.725 -2.712.041 -568.216 21.323 -229.227
- Tăng, giảm hàng tồn kho 600 -390.539 -8.654 -73.651 -56.718
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 117.883 627.765 -196.230 131.025 -11.475
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.102 2.340 -11.353 -453 1.883
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -12.347 0 -16.318 -32.756 -17.294
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -103.777 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4.526 -2.096.465 -793.223 21.326 -279.217
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -67 -30 -341 -394 -132
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 44.005 62 34.220 28.570 495
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 43.937 -1.968 33.880 28.176 363
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2.303.701 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 51.677 245.310 329.244 76.926 164.446
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -5.654 -25.434
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -49.240 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2.437 2.549.011 329.244 71.272 139.012
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50.900 450.579 -430.100 120.774 -139.842
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 62.329 113.229 563.808 133.708 254.482
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 113.229 563.808 133.708 254.482 114.640