Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 406.086 524.384 626.757 775.129 788.810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31.736 18.108 16.325 39.599 22.193
1. Tiền 31.736 18.108 16.325 39.599 22.193
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113.235 111.211 145.044 150.307 156.939
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80.350 91.363 97.140 58.771 59.051
2. Trả trước cho người bán 64.862 53.508 74.297 97.299 104.770
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.946 2.013 2.301 512 886
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33.923 -35.672 -28.693 -6.275 -7.767
IV. Tổng hàng tồn kho 256.430 372.501 455.200 574.971 596.830
1. Hàng tồn kho 256.430 372.501 455.200 574.971 596.830
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.685 22.563 10.189 10.252 12.847
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 760 921 803 789 1.279
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.256 20.928 8.830 8.839 10.874
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 669 713 556 624 695
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 398.289 388.738 368.432 330.163 286.174
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.248 1.248 622 122 122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.248 1.248 622 122 122
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 373.466 326.529 345.922 305.515 265.306
1. Tài sản cố định hữu hình 351.596 306.762 328.259 286.852 249.101
- Nguyên giá 656.600 664.171 741.437 754.579 768.051
- Giá trị hao mòn lũy kế -305.004 -357.409 -413.178 -467.727 -518.950
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9.418 7.730 6.043 7.300 5.257
- Nguyên giá 11.812 11.812 11.812 14.964 14.964
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.394 -4.081 -5.769 -7.664 -9.707
3. Tài sản cố định vô hình 12.453 12.037 11.620 11.363 10.948
- Nguyên giá 17.318 17.318 17.318 17.502 17.547
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.865 -5.282 -5.698 -6.139 -6.599
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.215 43.509 10.739 14.072 7.971
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.215 43.509 10.739 14.072 7.971
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 8.400 8.400 8.400 8.400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -8.400 -8.400 -8.400 -8.400
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.359 17.453 11.149 10.453 12.775
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.359 17.453 11.149 10.453 12.775
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 804.375 913.122 995.189 1.105.292 1.074.983
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 210.111 316.257 394.756 505.366 457.038
I. Nợ ngắn hạn 199.031 310.815 385.004 497.074 450.149
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 140.208 247.757 205.749 204.163 187.724
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28.594 42.141 44.421 43.274 41.095
4. Người mua trả tiền trước 1.688 2.109 2.812 2.052 967
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.740 1.773 2.330 1.937 5.540
6. Phải trả người lao động 2.626 3.996 3.415 2.771 2.701
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.460 1.937 2.828 974 1.074
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.723 4.317 116.293 234.326 203.457
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.991 6.785 7.157 7.577 7.591
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.079 5.442 9.752 8.292 6.889
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.079 5.442 9.752 8.292 6.889
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 594.264 596.865 600.433 599.927 617.945
I. Vốn chủ sở hữu 594.264 596.865 600.433 599.927 617.945
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 568.814 568.814 568.814 568.814 568.814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -35 -35 -35 -35 -35
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.850 13.648 14.023 14.447 14.465
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6.055 6.453 6.641 6.853 6.862
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.581 7.985 10.990 9.848 27.838
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.394 4.227 6.754 9.665 9.766
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.975 3.758 4.236 182 18.072
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 804.375 913.122 995.189 1.105.292 1.074.983