Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 145.635 627.304 584.050 631.739 967.468
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 137.486 78.282 10.956 47.811 3.167
1. Tiền 137.486 33.282 10.956 47.811 1.167
2. Các khoản tương đương tiền 0 45.000 0 0 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 46.163 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 46.163 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8.148 327.418 112.989 165.963 961.430
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.015 68.604 20.749 2.570 3.999
2. Trả trước cho người bán 3.011 255.626 88.556 102.933 11
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 56.995 956.171
6. Phải thu ngắn hạn khác 122 3.188 3.684 3.465 1.248
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 152.574 391.986 317.086 0
1. Hàng tồn kho 0 152.574 391.986 317.086 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2 22.866 68.118 100.880 2.872
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 5.517 12.580 1 141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 15.799 55.408 100.879 2.635
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 1.550 130 0 96
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 67.514 57.134 273.886 698.045 103.634
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1.100 192 0 134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 1.100 192 0 134
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 2.929 791 787 34.474
1. Tài sản cố định hữu hình 0 2.929 791 595 34.384
- Nguyên giá 0 3.505 1.562 1.682 40.466
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -575 -771 -1.087 -6.083
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 192 90
- Nguyên giá 0 0 0 212 130
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -20 -40
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 51.948 262.506 648.836 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 553 717 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 51.948 261.953 648.119 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67.500 0 0 20.000 67.837
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67.500 0 0 20.000 67.837
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14 1.156 10.397 28.422 1.190
1. Chi phí trả trước dài hạn 14 1.156 10.397 28.422 1.190
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 213.149 684.438 857.935 1.329.784 1.071.103
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13.476 468.627 620.579 1.069.614 315.429
I. Nợ ngắn hạn 13.476 468.627 620.579 702.535 15.429
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 916 0 148.460 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.467 81.916 209.879 664.960 2.816
4. Người mua trả tiền trước 3.329 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.548 2.060 5.680 4.761 12.228
6. Phải trả người lao động 0 2.223 2.885 1.758 385
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 216 212.379 205.618 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 170.049 48.058 30.145 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 912 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 367.078 300.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 300.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 367.078 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 199.673 215.810 237.357 260.170 755.673
I. Vốn chủ sở hữu 199.673 215.810 237.357 260.170 755.673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 171.600 171.600 180.179 180.179 579.689
2. Thặng dư vốn cổ phần -30 -30 -30 -30 42.037
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28.103 33.247 44.349 67.383 123.260
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11.745 12.028 15.108 43.086 47.685
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.358 21.219 29.240 24.296 75.575
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 10.993 12.859 12.639 10.687
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 213.149 684.438 857.935 1.329.784 1.071.103