Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21.123 16.750 25.679 31.423 42.079
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.132 13.836 5.908 2.830 3.424
1. Tiền 4.332 3.270 5.908 2.830 3.424
2. Các khoản tương đương tiền 8.800 10.566 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 16.500 26.500 35.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 16.500 26.500 35.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.531 1.537 1.431 910 1.443
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.806 1.068 1.008 484 707
2. Trả trước cho người bán 303 214 59 119 119
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 422 255 364 381 715
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -74 -97
IV. Tổng hàng tồn kho 2.461 1.377 1.571 1.149 1.707
1. Hàng tồn kho 2.461 1.377 1.571 1.149 1.707
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 269 34 5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 34 5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 269 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.592 30.820 29.190 32.151 32.536
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26.355 27.774 26.859 30.300 31.372
1. Tài sản cố định hữu hình 26.287 27.515 26.631 30.104 31.208
- Nguyên giá 45.951 49.408 50.820 56.454 60.238
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.663 -21.893 -24.189 -26.349 -29.030
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 68 260 228 196 164
- Nguyên giá 110 320 320 320 320
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -60 -92 -124 -156
III. Bất động sản đầu tư 1.076 1.025 974 924 873
- Nguyên giá 1.270 1.270 1.270 1.270 1.270
- Giá trị hao mòn lũy kế -194 -245 -295 -346 -397
IV. Tài sản dở dang dài hạn 236 197 217 296 19
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 236 197 217 296 19
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 925 1.824 1.140 631 273
1. Chi phí trả trước dài hạn 925 1.824 1.140 631 273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 49.716 47.571 54.869 63.574 74.615
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.851 4.455 6.280 8.560 10.971
I. Nợ ngắn hạn 8.851 4.455 6.280 8.560 10.971
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.064 837 451 648 494
4. Người mua trả tiền trước 771 6 0 0 639
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.523 530 1.168 641 853
6. Phải trả người lao động 1.624 2.099 3.389 4.353 2.860
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 94 175 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 131 251 281 456 532
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 738 638 816 2.461 5.593
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40.864 43.116 48.589 55.014 63.644
I. Vốn chủ sở hữu 40.752 42.924 48.263 55.014 63.644
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25.000 25.000 25.000 25.000 25.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 85 85 85 85 85
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.812 10.183 11.573 13.651 16.412
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.854 7.656 11.604 16.278 22.147
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 705 1.217 2.471 6.099
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.854 6.951 10.387 13.807 16.048
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 113 191 326 0 0
1. Nguồn kinh phí 113 191 326 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 49.716 47.571 54.869 63.574 74.615