Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 208.123 174.307 163.801 146.764 187.835
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.557 4.859 1.255 1.222 526
1. Tiền 3.557 3.859 1.255 1.222 526
2. Các khoản tương đương tiền 1.000 1.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110.472 96.032 96.516 103.232 148.001
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 101.982 99.779 107.123 115.702 91.012
2. Trả trước cho người bán 9.893 9.261 9.219 9.622 6.531
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 38.778 36.162 36.682 34.428 103.910
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40.181 -49.170 -56.509 -56.520 -53.453
IV. Tổng hàng tồn kho 92.604 72.929 64.134 41.767 38.822
1. Hàng tồn kho 93.052 72.929 64.134 41.767 38.822
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -448 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 490 486 1.896 544 486
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 43 0 0 58 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 393 432 1.841 432 432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 54 54 54 54 54
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 243.356 227.175 219.039 10.165 8.326
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 113.107 100.551 94.525 5.803 4.669
1. Tài sản cố định hữu hình 113.106 100.551 94.525 5.803 4.669
- Nguyên giá 200.328 186.833 184.866 44.546 42.935
- Giá trị hao mòn lũy kế -87.222 -86.282 -90.341 -38.743 -38.267
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1 0 0 0 0
- Nguyên giá 135 135 135 135 104
- Giá trị hao mòn lũy kế -134 -135 -135 -135 -104
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 125.266 122.504 122.504 1.079 1.233
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 125.266 122.504 122.504 1.079 1.233
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 2.000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 4.280 4.280 4.280
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 2.000 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -4.280 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 -4.280 0 -4.280
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.983 2.120 2.010 3.283 2.425
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.983 2.120 2.010 3.283 2.425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 451.479 401.482 382.840 156.929 196.162
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 756.559 709.692 742.032 660.749 613.420
I. Nợ ngắn hạn 756.547 709.681 742.021 660.738 613.408
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 488.361 461.036 484.176 411.041 418.922
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 87.405 83.549 100.488 89.991 61.373
4. Người mua trả tiền trước 16.024 18.038 15.983 15.380 12.820
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30.616 22.015 14.633 15.062 8.040
6. Phải trả người lao động 7.921 3.987 9.298 6.894 4.306
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 33.294 29.281 17.304 23.314 14.992
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 92.587 91.685 100.049 98.965 92.906
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 249 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 90 90 90 90 50
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11 11 11 11 11
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 11 11 11 11 11
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -305.079 -308.210 -359.193 -503.820 -417.258
I. Vốn chủ sở hữu -305.079 -308.210 -359.193 -503.820 -417.258
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 51.500 51.500 51.500 51.500 51.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.250 14.250 14.250 14.250 14.250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.523 7.523 7.521 7.521 7.321
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 319 319 319 319 252
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -372.850 -374.513 -424.847 -569.215 -487.500
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -363.097 -372.850 -376.825 -424.780 -477.111
- LNST chưa phân phối kỳ này -9.753 -1.663 -48.022 -144.435 -10.389
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -5.822 -7.289 -7.936 -8.195 -3.082
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 451.479 401.482 382.840 156.929 196.162