Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67.815 64.744 74.552 76.796 80.097
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.598 47.418 57.208 61.004 70.391
1. Tiền 21.093 25.982 34.759 37.579 45.904
2. Các khoản tương đương tiền 20.505 21.437 22.449 23.425 24.488
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19.705 13.803 11.619 10.298 4.598
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.307 13.201 10.944 9.323 4.600
2. Trả trước cho người bán 1.174 505 815 1.151 239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.225 97 551 638 190
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -691 -814 -430
IV. Tổng hàng tồn kho 4.714 3.469 4.112 3.042 2.794
1. Hàng tồn kho 4.714 3.469 4.112 3.042 2.794
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.798 53 1.613 2.453 2.314
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 894 1.073 1.073
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.636 53 718 1.378 1.042
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 162 0 0 2 198
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 284.370 273.940 246.938 234.317 223.866
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 221.123 264.486 237.867 216.833 221.985
1. Tài sản cố định hữu hình 221.091 264.433 237.834 216.815 221.676
- Nguyên giá 432.401 512.980 525.555 542.418 583.091
- Giá trị hao mòn lũy kế -211.310 -248.547 -287.721 -325.603 -361.414
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 33 53 33 19 309
- Nguyên giá 70 107 107 107 447
- Giá trị hao mòn lũy kế -37 -54 -74 -88 -138
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 62.214 7.865 7.909 15.819 112
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 62.214 7.865 7.909 15.819 112
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 505 586 660 680 694
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 792 792 792 792 792
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn -287 0 0 0 -299
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -206 -132 -112 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 528 1.002 503 985 1.074
1. Chi phí trả trước dài hạn 528 1.002 503 985 1.074
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 352.185 338.683 321.490 311.114 303.962
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 157.290 145.934 126.726 114.730 108.149
I. Nợ ngắn hạn 46.408 33.500 29.657 29.424 29.867
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.547 16.235 14.992 12.130 7.024
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.085 5.457 4.033 7.623 13.934
4. Người mua trả tiền trước 160 0 0 120 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.003 1.279 1.264 1.604 888
6. Phải trả người lao động 4.150 452 1.035 375 473
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 230 214 676
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.259 9.386 6.805 5.512 5.351
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.204 691 1.298 1.846 1.521
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 110.882 112.434 97.068 85.306 78.282
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 110.882 112.434 97.068 85.306 78.282
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 194.895 192.749 194.765 196.384 195.813
I. Vốn chủ sở hữu 192.031 192.749 194.765 196.384 195.813
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 177.177 177.177 177.177 177.177 177.177
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 717 1.261 2.021 2.849 3.722
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.137 14.312 15.567 16.358 14.914
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 828 552 1.115 1.173 1.173
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.310 13.760 14.453 15.185 13.741
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2.864 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 2.864 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 352.185 338.683 321.490 311.114 303.962