Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13.422.927 17.290.254 19.112.348 23.988.059 28.098.885
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 209.286 283.778 624.807 645.324 325.250
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13.213.640 17.006.476 18.487.542 23.342.734 27.773.635
4. Giá vốn hàng bán 7.181.059 9.388.082 10.529.868 13.423.520 15.982.696
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.032.581 7.618.393 7.957.674 9.919.214 11.790.940
6. Doanh thu hoạt động tài chính 456.988 550.227 619.848 754.808 720.072
7. Chi phí tài chính 135.643 182.528 240.141 315.433 258.011
-Trong đó: Chi phí lãi vay 131.877 180.422 235.822 291.508 226.159
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5.318 5.318 7.978 13.296 13.296
9. Chi phí bán hàng 3.013.408 3.284.880 3.015.181 4.071.092 4.780.145
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 721.476 793.224 817.392 850.067 1.072.907
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.624.362 3.913.307 4.512.786 5.450.726 6.413.244
12. Thu nhập khác 1.340 622 1.623 2.151 5.274
13. Chi phí khác 3.734 19.525 22.629 18.035 7.952
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.394 -18.902 -21.006 -15.884 -2.678
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.621.968 3.894.405 4.491.779 5.434.842 6.410.566
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 398.411 565.571 410.453 885.817 979.174
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22.441 -68.645 19.648 -84.090 -94.785
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 375.970 496.926 430.101 801.727 884.389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.245.998 3.397.479 4.061.678 4.633.116 5.526.177
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 114.150 30.390 35.187 77.272 84.042
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.131.848 3.367.089 4.026.491 4.555.843 5.442.135