Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 97.524 99.184 89.997 87.429 82.681
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.587 4.413 4.141 1.837 5.315
1. Tiền 8.587 4.413 4.141 1.837 5.315
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79.132 84.549 76.527 74.738 66.707
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.848 43.464 40.000 39.335 38.348
2. Trả trước cho người bán 42.015 40.744 32.639 31.985 25.472
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.256 8.328 11.875 11.716 11.642
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.987 -7.987 -7.987 -8.297 -8.754
IV. Tổng hàng tồn kho 8.530 9.003 8.063 9.532 9.386
1. Hàng tồn kho 8.530 9.003 8.063 9.532 9.386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.275 1.219 1.265 1.322 1.273
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 324 276 338 389 334
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 951 943 927 933 938
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 59.643 59.260 58.876 58.497 60.169
I. Các khoản phải thu dài hạn 326 326 326 326 747
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 326 326 326 326 747
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.220 4.025 3.830 3.639 3.474
1. Tài sản cố định hữu hình 4.220 4.025 3.830 3.639 3.474
- Nguyên giá 77.289 77.289 77.289 77.289 77.323
- Giá trị hao mòn lũy kế -73.069 -73.264 -73.458 -73.649 -73.849
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 45.396 45.396 45.396 45.396 46.318
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 45.396 45.396 45.396 45.396 45.396
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 923
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8.601 8.601 8.601 8.601 8.601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.181 4.181 4.181 4.181 4.181
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.420 4.420 4.420 4.420 4.420
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.101 912 723 534 1.029
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.101 912 723 534 1.029
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 157.167 158.443 148.874 145.925 142.850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 104.759 106.003 96.374 93.450 90.346
I. Nợ ngắn hạn 98.799 100.598 90.969 88.045 85.046
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.120 6.297 8.554 13.139 8.463
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34.096 35.266 41.525 35.971 37.878
4. Người mua trả tiền trước 35.256 36.732 17.475 14.880 16.366
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.883 21.883 21.883 21.883 21.896
6. Phải trả người lao động 119 119 119 119 137
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 264 240 1.352 1.993 247
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 60 60 60 60
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.960 5.405 5.405 5.405 5.300
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 1.700 1.700 1.700 1.700 1.700
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.260 3.705 3.705 3.705 3.600
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52.408 52.441 52.499 52.475 52.504
I. Vốn chủ sở hữu 52.408 52.441 52.499 52.475 52.504
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41.039 41.039 41.039 41.039 41.039
2. Thặng dư vốn cổ phần 150 150 150 150 150
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.343 3.343 3.343 3.343 3.343
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.876 7.908 7.967 7.943 7.972
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.820 7.820 7.820 7.923 7.923
- LNST chưa phân phối kỳ này 56 88 147 20 49
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 157.167 158.443 148.874 145.925 142.850