Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 557.256 622.872 691.062 629.294 581.801
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.130 20.040 50.826 94.531 15.634
1. Tiền 4.130 20.040 10.326 5.331 15.634
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 40.500 89.200 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 523.053 571.349 580.908 482.381 519.184
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 523.053 571.349 580.908 482.381 519.184
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29.769 31.276 58.758 52.089 44.347
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.242 2.851 39.079 42.373 46.618
2. Trả trước cho người bán 8.674 5.929 6.628 3.496 2.194
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.902 22.596 30.210 27.143 13.650
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -50 -100 -17.158 -20.923 -18.114
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 59 92 287
1. Hàng tồn kho 0 0 59 92 287
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 303 207 511 201 2.349
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 303 207 511 201 2.349
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 228.252 319.353 301.118 339.919 364.268
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 60.723 56.562 52.882 77.499 73.741
1. Tài sản cố định hữu hình 60.723 56.562 52.882 77.499 73.741
- Nguyên giá 80.291 80.291 80.773 109.576 111.431
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.568 -23.729 -27.890 -32.076 -37.690
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 97.942 95.972 89.166 108.699 109.407
- Nguyên giá 129.018 133.807 133.807 161.373 170.655
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.076 -37.835 -44.641 -52.674 -61.248
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15.462 16.071 31.995 20.097 49.383
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15.462 16.071 31.995 20.097 49.383
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.870 39.004 48.570 17.370 15.370
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.870 39.004 48.570 17.370 15.370
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 50.254 111.744 78.505 116.253 116.367
1. Chi phí trả trước dài hạn 50.254 111.744 78.505 116.253 116.367
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 785.507 942.225 992.180 969.213 946.069
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 573.289 728.272 700.764 703.919 706.900
I. Nợ ngắn hạn 36.139 117.897 69.369 42.338 59.635
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.536 0 16.157 0 7.729
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 610 1.042 1.756 7.192 15.289
4. Người mua trả tiền trước 0 149 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.788 30.997 20.139 3.822 2.257
6. Phải trả người lao động 1.991 1.173 1.399 2.449 1.554
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11 0 32 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 25 25 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.934 84.462 29.431 28.184 30.487
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 243 49 455 691 2.320
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 537.150 610.375 631.396 661.581 647.265
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 14.982 11.000 27.539 22.996
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 537.150 595.392 620.395 634.043 624.270
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 212.219 213.953 291.416 265.294 239.168
I. Vốn chủ sở hữu 155.418 159.763 240.214 217.081 193.945
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 6.000 6.000 6.000 24.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35.418 33.763 114.214 91.081 49.945
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.971 3.428 31.548 27.954 8.477
- LNST chưa phân phối kỳ này 30.447 30.335 82.666 63.127 41.468
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 56.801 54.190 51.202 48.213 45.224
1. Nguồn kinh phí 10.703 43.290 10.900 10.900 10.900
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 46.099 10.900 40.302 37.313 34.324
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 785.507 942.225 992.180 969.213 946.069