Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 594.075 723.816 715.177 839.941 1.175.036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.279 6.413 9.041 12.483 142.180
1. Tiền 4.732 4.280 3.813 12.483 142.180
2. Các khoản tương đương tiền 8.547 2.134 5.228 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 531.783 640.070 451.045 397.604 588.736
1. Chứng khoán kinh doanh 549.866 663.603 468.179 425.390 620.010
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -18.831 -24.330 -17.981 -28.688 -31.274
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 748 796 847 902 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46.655 74.949 253.275 428.346 430.999
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16.182 17.647 12.931 10.713 5.152
2. Trả trước cho người bán 326 259 301 87.265 17.990
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 74.000 200.000 325.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 39.231 64.157 173.158 137.542 85.515
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.084 -7.114 -7.114 -7.173 -2.657
IV. Tổng hàng tồn kho 0 1 0 0 358
1. Hàng tồn kho 0 1 0 0 358
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.358 2.382 1.815 1.508 12.762
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 267 239 206 130 216
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.531 1.569 1.006 754 11.762
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 560 574 604 623 783
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47.835 42.252 38.176 29.141 299.678
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 151 151 14.674 33.126
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3 151 151 14.674 33.126
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.559 5.302 3.054 2.239 10.279
1. Tài sản cố định hữu hình 6.559 5.302 3.054 2.239 10.279
- Nguyên giá 21.200 21.200 17.200 15.875 25.695
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.641 -15.897 -14.146 -13.636 -15.416
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 27.315 25.776 24.237 0 0
- Nguyên giá 38.530 38.530 38.530 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.215 -12.755 -14.294 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 194.506
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 194.506
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13.251 10.700 10.735 12.228 61.768
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.251 700 735 1.278 818
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.000 10.000 10.000 10.950 60.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 708 322 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 708 322 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 641.910 766.067 753.353 869.082 1.474.714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 149.666 255.714 235.404 349.652 905.745
I. Nợ ngắn hạn 49.326 154.864 234.354 87.168 272.749
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19.374 121.083 188.061 56.342 53.335
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.086 12.287 9.160 8.010 12.769
4. Người mua trả tiền trước 61 66 53 53 53
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.133 6.368 5.178 1.507 11.660
6. Phải trả người lao động 2.578 2.198 1.671 1.895 1.730
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.098 7.560 1.761 13.161 26.807
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 11 11 11 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.506 3.277 25.190 3.207 163.731
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.479 2.014 3.270 2.993 2.665
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100.340 100.850 1.051 262.484 632.996
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 238 219 310 128 118
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 100.102 99.914 0 259.839 629.182
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 717 740 2.516 3.696
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 492.244 510.353 517.949 519.430 568.969
I. Vốn chủ sở hữu 492.244 510.353 517.949 519.430 568.969
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 327.352 376.439 414.070 414.070 414.070
2. Thặng dư vốn cổ phần 28.615 28.615 28.615 28.615 28.615
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.712 8.712 9.344 9.344 9.344
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 127.567 96.589 65.922 64.839 113.215
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 115.074 61.225 53.653 65.925 64.839
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.493 35.364 12.269 -1.087 48.377
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 2.565 3.727
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 641.910 766.067 753.353 869.082 1.474.714