Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.605.360 3.511.558 4.326.407 6.211.564 4.341.658
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.991.970 1.358.425 1.485.599 1.635.795 214.893
1. Tiền 109.370 126.915 181.699 115.495 146.893
2. Các khoản tương đương tiền 1.882.600 1.231.511 1.303.900 1.520.300 68.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 156.400 134.950 256.216
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 256.166
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 156.400 134.950 50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 721.641 672.572 1.063.739 1.990.002 3.061.256
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 671.229 378.054 374.452 627.931 246.913
2. Trả trước cho người bán 149.098 377.592 678.682 85.725 132.034
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 1.290.000 2.662.750
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.098 23.061 116.349 78.460 51.432
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -109.784 -106.135 -105.744 -92.115 -31.873
IV. Tổng hàng tồn kho 1.849.587 1.390.583 1.529.202 2.234.733 579.848
1. Hàng tồn kho 1.853.365 1.396.160 1.550.321 2.262.342 619.552
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.778 -5.577 -21.119 -27.610 -39.703
V. Tài sản ngắn hạn khác 42.162 89.978 91.467 216.085 229.445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20.492 27.487 33.022 123.439 105.493
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.802 49.131 44.630 67.457 123.924
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10.868 13.360 13.815 25.189 28
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.015.784 9.270.244 10.384.988 11.745.890 7.529.368
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.106.972 3.096 16.507 32.406 31.663
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1.033.400 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 73.572 3.096 16.507 32.406 31.663
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.684.620 6.118.877 7.354.513 8.384.846 4.207.967
1. Tài sản cố định hữu hình 1.719.343 2.536.851 4.091.425 5.007.399 3.693.941
- Nguyên giá 2.323.582 3.415.674 5.283.196 6.632.822 4.146.930
- Giá trị hao mòn lũy kế -604.239 -878.823 -1.191.771 -1.625.423 -452.988
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 22.279 209.550
- Nguyên giá 0 0 0 22.761 241.599
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -483 -32.049
3. Tài sản cố định vô hình 3.965.277 3.582.027 3.263.088 3.355.168 304.476
- Nguyên giá 4.914.511 4.860.265 4.863.076 5.198.506 339.266
- Giá trị hao mòn lũy kế -949.235 -1.278.238 -1.599.987 -1.843.337 -34.790
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 600.474 466.397 353.241 181.975 443.724
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 600.474 466.397 353.241 181.975 443.724
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.178.565 2.174.041 2.173.141 2.171.510 2.135.490
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.161.837 2.160.837 2.159.937 2.146.549 2.135.490
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 21.646 21.646 21.646 30.589 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.918 -8.442 -8.442 -5.628 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 445.154 507.832 487.585 831.527 581.381
1. Chi phí trả trước dài hạn 314.289 419.989 415.520 766.265 577.095
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 130.865 87.844 72.065 65.262 4.286
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 143.626 129.142
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.621.144 12.781.802 14.711.395 17.957.454 11.871.026
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.078.301 5.600.790 7.188.199 9.494.240 6.119.867
I. Nợ ngắn hạn 3.331.284 2.368.878 3.491.877 7.369.796 2.522.778
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.528.596 455.200 1.782.758 5.252.694 1.694.372
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 855.207 1.160.700 857.647 1.211.902 550.289
4. Người mua trả tiền trước 34.349 38.616 20.315 40.215 3.645
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51.135 61.808 100.051 89.188 4.953
6. Phải trả người lao động 0 14 5 6.742 7.443
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 844.214 613.741 684.459 719.524 252.990
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 733 1.289
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.052 33.069 40.910 43.067 7.795
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.731 5.731 5.731 5.731 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.747.017 3.231.912 3.696.322 2.124.444 3.597.089
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 4.960 2.660 5.969
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.115.032 2.658.594 3.173.253 1.587.929 3.242.030
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 595.888 541.403 488.104 499.705 342.734
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 36.098 31.914 30.005 34.151 6.357
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8.542.843 7.181.012 7.523.196 8.463.214 5.751.159
I. Vốn chủ sở hữu 8.542.843 7.181.012 7.523.196 8.463.214 5.751.159
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.162.183 2.162.183 3.243.274 3.267.148 3.269.884
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.200.196 3.200.196 2.119.105 2.119.055 2.119.005
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu -175.543 -175.543 -175.543 -175.543 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.499.493 24.672 140.020 403.361 131.879
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 870.465 -70.898 24.672 140.020 403.361
- LNST chưa phân phối kỳ này 629.029 95.570 115.348 263.341 -271.482
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.856.513 1.969.503 2.196.340 2.849.193 230.391
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.621.144 12.781.802 14.711.395 17.957.454 11.871.026