Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119.758 218.980 175.840 188.420 188.492
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 659 21.207 692 3.263 102
1. Tiền 659 21.207 692 3.263 102
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79.171 152.947 139.391 148.946 151.381
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33.133 40.008 33.831 21.411 18.139
2. Trả trước cho người bán 22.030 1.916 5.519 5.466 5.466
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 400 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6.900 0 7.500 24.500 27.281
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.803 112.601 93.019 98.447 101.374
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -695 -1.578 -878 -878 -878
IV. Tổng hàng tồn kho 37.127 44.114 35.755 36.211 36.996
1. Hàng tồn kho 37.127 44.114 35.755 36.211 36.996
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.800 712 1 0 13
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 68 26 0 0 13
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.730 684 1 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 119.850 43.492 47.156 26.115 19.069
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.194 23.314 10.172 8.571 2.303
1. Tài sản cố định hữu hình 31.194 23.314 10.172 8.571 2.303
- Nguyên giá 36.778 30.617 14.096 14.096 4.476
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.584 -7.303 -3.924 -5.526 -2.174
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 2.874 2.874 0 0
- Nguyên giá 0 3.088 3.088 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -214 -214 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 227 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 227 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 81.334 16.714 31.715 16.714 16.714
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47.914 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 33.420 16.714 31.715 16.714 16.714
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.095 590 2.395 830 52
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.095 590 2.395 830 52
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 239.608 262.472 222.996 214.536 207.561
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 78.887 75.433 33.486 26.145 19.085
I. Nợ ngắn hạn 70.638 69.407 28.188 21.303 16.559
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 41.353 35.224 12.698 12.629 5.599
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.937 21.828 10.850 6.774 8.647
4. Người mua trả tiền trước 5.060 5.030 2.634 206 525
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.228 6.255 945 68 594
6. Phải trả người lao động 0 0 0 33 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 80 80 80 592 200
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 8 0 19 13
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 981 981 981 981 981
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.249 6.026 5.297 4.842 2.527
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8.249 6.026 5.297 4.842 2.527
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 160.720 187.039 189.510 188.390 188.475
I. Vốn chủ sở hữu 160.720 187.039 189.510 188.390 188.475
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155.520 155.520 171.072 171.072 171.072
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.163 1.163 1.163 1.163 1.163
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.038 30.357 17.276 16.156 16.241
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9 4.038 14.805 17.276 16.156
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.029 26.319 2.470 -1.119 85
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 239.608 262.472 222.996 214.536 207.561