Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34.761 19.285 12.699 12.145 24.701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.462 2.415 1.289 454 414
1. Tiền 2.462 2.415 1.289 454 414
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10.057 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 798 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -241 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.500 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10.332 14.381 7.411 8.535 19.407
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.494 16.286 8.964 6.400 21.223
2. Trả trước cho người bán 19 48 96 273 23
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.918 6.076 5.397 4.191 1.529
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.099 -8.029 -7.045 -2.329 -3.369
IV. Tổng hàng tồn kho 11.580 2.067 3.099 2.834 4.730
1. Hàng tồn kho 11.580 2.067 3.099 2.834 4.730
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 330 422 900 322 151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 330 422 900 322 151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89.258 72.773 68.234 54.882 47.610
I. Các khoản phải thu dài hạn 703 683 488 27 27
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 703 683 488 27 27
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29.604 25.456 21.983 18.391 15.706
1. Tài sản cố định hữu hình 29.586 25.410 21.955 18.381 15.706
- Nguyên giá 70.274 67.908 68.242 68.284 68.959
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.688 -42.499 -46.287 -49.902 -53.252
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18 47 28 9 0
- Nguyên giá 201 257 257 257 257
- Giá trị hao mòn lũy kế -183 -211 -229 -248 -257
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 480 480 480 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -480 -480 -480 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58.951 46.634 45.763 36.464 31.876
1. Chi phí trả trước dài hạn 56.701 46.634 45.763 36.464 31.876
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.250 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 124.019 92.058 80.933 67.027 72.310
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 83.439 54.599 41.982 31.623 35.789
I. Nợ ngắn hạn 59.510 36.434 24.691 20.115 25.941
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 39.910 199 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.376 33.453 23.675 18.564 23.441
4. Người mua trả tiền trước 0 209 7 32 3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 154 64 122 283 152
6. Phải trả người lao động 1.076 417 420 352 388
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.748 2.092 431 806 1.883
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 247 0 36 78 73
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23.929 18.165 17.291 11.508 9.848
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 23.929 18.165 17.291 11.508 9.848
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40.580 37.459 38.951 35.403 36.522
I. Vốn chủ sở hữu 40.580 37.459 38.951 35.403 36.522
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 63.000 63.000 63.000 63.000 63.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 672 672 672 672 672
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 531 531 531 531 531
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -23.622 -26.744 -25.251 -28.799 -27.681
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.028 -23.622 -26.744 -25.251 -28.799
- LNST chưa phân phối kỳ này -19.594 -3.122 1.493 -3.548 1.119
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 124.019 92.058 80.933 67.027 72.310