Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 85.377 87.092 80.553 65.666 72.384
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56.920 36.143 981 8.477 12.390
1. Tiền 1.920 1.143 981 8.477 2.390
2. Các khoản tương đương tiền 55.000 35.000 0 0 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.000 18.000 18.000 18.000 18.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 18.000 18.000 18.000 18.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.823 29.987 55.820 35.194 39.352
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.656 28.875 54.467 34.195 38.941
2. Trả trước cho người bán 251 204 800 419 108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 26 969 614 641 364
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -110 -61 -61 -61 -61
IV. Tổng hàng tồn kho 3.366 2.735 5.558 3.744 2.249
1. Hàng tồn kho 3.366 2.735 5.558 3.744 2.249
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 268 227 194 252 392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 268 227 194 252 260
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 133
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39.693 39.230 40.084 39.591 42.030
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39.433 39.137 39.873 39.032 41.644
1. Tài sản cố định hữu hình 11.080 11.444 12.839 12.658 9.985
- Nguyên giá 47.659 50.803 55.336 58.661 59.810
- Giá trị hao mòn lũy kế -36.579 -39.360 -42.497 -46.003 -49.825
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28.353 27.694 27.034 26.375 31.660
- Nguyên giá 30.990 30.990 30.990 30.990 37.019
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.637 -3.297 -3.956 -4.616 -5.359
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 116 273 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 116 273 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 260 93 94 286 386
1. Chi phí trả trước dài hạn 260 93 94 286 386
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 125.070 126.322 120.637 105.257 114.414
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20.019 24.256 21.905 10.143 14.801
I. Nợ ngắn hạn 20.019 24.256 21.905 10.143 14.801
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 2.316 4.086 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 373 1.214 7.969 1.409 1.439
4. Người mua trả tiền trước 3.790 1.464 0 764 2.763
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.024 8.578 3.609 4.186 3.422
6. Phải trả người lao động 10.000 6.500 374 0 4.143
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 203 0 0 79 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 95 34 8 32 1.007
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.533 4.149 5.859 3.674 1.527
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 105.051 102.066 98.732 95.114 99.613
I. Vốn chủ sở hữu 105.051 102.066 98.732 95.114 99.613
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 54.000 54.000 54.000 54.000 54.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 34 34 34 34 34
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.969 29.114 31.541 33.051 33.051
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.048 18.918 13.157 8.029 12.528
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.325 2.737 2.860 1.721 1.181
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.723 16.181 10.296 6.309 11.347
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 125.070 126.322 120.637 105.257 114.414