Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18.862.861 23.371.995 35.011.897 37.317.234 51.955.258
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.410.983 3.749.550 3.115.237 7.347.857 4.142.016
1. Tiền 2.189.863 3.363.717 2.024.348 2.243.274 2.606.672
2. Các khoản tương đương tiền 1.221.120 385.833 1.090.889 5.104.583 1.535.343
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 50.922 3.137.000 8.057.319 14.236.626
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 50.922 3.137.000 8.057.319 14.236.626
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.765.848 1.542.530 1.815.086 1.595.251 3.162.122
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.431.777 369.574 262.268 196.395 384.237
2. Trả trước cho người bán 117.942 21.007 195.017 287.913 390.739
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 84.700 0 0 80.000 961.918
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.131.429 1.151.949 1.357.800 1.030.943 1.425.229
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12.050.163 17.446.005 25.745.428 19.422.177 29.167.232
1. Hàng tồn kho 12.309.955 17.821.138 26.195.935 19.926.364 29.850.069
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -259.793 -375.132 -450.506 -504.186 -682.837
V. Tài sản ngắn hạn khác 635.867 582.987 1.199.146 894.629 1.247.261
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 338.170 283.035 487.031 563.786 569.196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 297.598 298.109 709.225 326.091 636.081
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 100 1.843 2.890 4.752 41.984
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.959.803 4.750.537 6.696.199 8.713.646 11.016.147
I. Các khoản phải thu dài hạn 242.116 313.776 374.564 439.493 482.389
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 242.116 313.776 374.564 439.493 482.389
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.463.658 3.333.148 5.403.777 7.294.962 9.647.169
1. Tài sản cố định hữu hình 3.435.848 3.304.924 5.375.279 7.267.319 9.566.955
- Nguyên giá 4.832.700 5.788.326 9.148.456 12.963.311 17.987.088
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.396.852 -2.483.403 -3.773.177 -5.695.992 -8.420.133
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27.810 28.224 28.498 27.642 80.214
- Nguyên giá 32.779 33.838 34.852 35.812 90.298
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.970 -5.614 -6.354 -8.169 -10.084
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35.457 256.832 87.430 132.620 79.698
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35.457 256.832 87.430 132.620 79.698
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 59.938 56.464 52.758 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 59.938 56.464 52.758 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 218.572 234.317 282.828 364.070 438.540
1. Chi phí trả trước dài hạn 97.701 84.768 104.029 76.720 88.371
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 120.870 149.549 178.799 287.350 350.168
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 552.527 491.135 429.743 368.351
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22.822.664 28.122.531 41.708.096 46.030.880 62.971.405
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16.913.748 19.139.496 29.564.503 30.549.190 42.593.159
I. Nợ ngắn hạn 15.713.815 17.929.433 28.442.367 29.422.513 42.593.159
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.603.506 5.836.455 13.031.016 15.625.180 24.647.474
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.373.230 8.244.614 12.055.385 8.728.169 12.179.775
4. Người mua trả tiền trước 22.475 38.062 81.194 86.907 98.379
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 137.422 217.700 374.623 634.918 696.559
6. Phải trả người lao động 133.725 149.775 258.242 533.572 531.987
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.585.372 2.173.065 1.851.967 3.191.005 3.885.356
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 334 308 476.320
11. Phải trả ngắn hạn khác 807.310 1.208.214 717.885 546.045 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 45.825 56.569 71.691 76.377 77.278
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.950 4.980 30 30 30
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.199.933 1.210.063 1.122.137 1.126.677 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.199.933 1.208.167 1.122.137 1.126.677 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1.896 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.908.916 8.983.035 12.143.592 15.481.690 20.378.246
I. Vốn chủ sở hữu 5.908.916 8.983.035 12.143.592 15.481.690 20.378.246
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.169.884 4.434.962 4.435.462 4.532.100 7.130.655
2. Thặng dư vốn cổ phần 36.718 551.452 555.207 558.110 558.110
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.130 1.130 1.130 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -79 -809 -5.659 -6.041 -2.320
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -86 447 -28 -1.444 5.388
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.698.573 3.989.604 7.149.694 10.389.684 12.674.574
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 492.893 1.138.291 3.315.425 6.470.785 7.775.705
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.205.680 2.851.313 3.834.270 3.918.898 4.898.869
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.776 6.249 7.786 9.281 11.838
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 22.822.664 28.122.531 41.708.096 46.030.880 62.971.405