Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 3.649.702 4.836.778 6.985.174 7.762.912 10.887.119
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -2.551.058 -3.201.242 -4.480.763 -5.757.121 -6.813.229
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 63.219 51.938 74.168 115.940 206.006
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 169.131 63.040 138.608 251.671 342.059
- Thu nhập khác 26.589 -1.417 -13.959 6.363 -8.595
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 175.141 42.472 8.913 201.646 15.726
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -711.621 -942.834 -1.636.186 -1.652.621 -1.936.004
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -21.667 -97.647 -179.297 -151.392 -411.221
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 799.436 751.088 896.658 777.398 2.281.861
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -363.650 364.233 -159.241 -30.571 9.344
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -907.700 1.214.069 1.725.972 -12.862.590 -2.871.493
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -75 509 0 0 0
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -12.306.249 -14.469.407 -18.343.706 -23.542.965 -9.997.712
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -14.016 -7 -124.749 -491.003 -97.723
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 3.332.084 -57.220 153.021 -246.962 36.465
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 320.515 -321.698 -258 -258 -258
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 3.156.873 4.677.724 -581.380 7.366.639 -3.469.599
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 5.780.460 14.326.530 16.557.105 27.509.819 17.065.357
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 1.857.863 713.610 1.806.400 2.545.190 3.402.790
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -6.775 114.875 581.287 853 -7.744
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 4.718 -237.634 -2.459
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -31.231 8.635 56.328 148.754 344.548
- Chi từ các quỹ của TCTD 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.617.535 7.322.941 2.572.155 936.670 6.693.377
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0 0 0 0
- Mua sắm TSCĐ -74.798 -101.843 -144.900 -355.738 -96.896
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 115.579 1.692 11.719 31.303 1.155
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0 0 0 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư -56.616 -102 -49.913 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 4.409 38.458 21.496 25.018 18.621
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0 0 0 -10.520
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0 2.000 0 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 193 2.057 987 63 151
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11.233 -59.738 -158.611 -299.354 -87.489
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 12 14 843.132 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0 0 0 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -665 -844 -146 -656 -540
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0 0 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -665 -832 -132 842.476 -540
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1.605.637 7.262.371 2.413.412 1.479.792 6.605.348
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.306.715 5.912.352 13.174.723 15.588.135 17.067.927
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5.912.352 13.174.723 15.588.135 17.067.927 23.673.275