Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 324.957 338.326 354.773 323.520 387.762
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.134 14.582 48.575 55.158 59.919
1. Tiền 5.134 14.582 8.575 9.418 9.699
2. Các khoản tương đương tiền 23.000 0 40.000 45.740 50.220
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 235.990 248.500 238.065 201.655 230.860
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 235.990 248.500 238.065 201.655 230.860
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54.055 70.711 63.593 62.066 81.557
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49.209 35.680 56.275 51.744 68.904
2. Trả trước cho người bán 2.570 30.789 6.191 8.051 11.893
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.276 4.242 1.128 2.271 1.393
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -633
IV. Tổng hàng tồn kho 3.007 3.203 2.832 2.581 3.459
1. Hàng tồn kho 3.007 3.203 2.832 2.581 3.459
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.772 1.330 1.706 2.061 11.968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.471 1.330 1.698 2.061 11.720
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 76 0 0 0 247
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.225 0 9 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 184.037 167.107 230.449 178.836 166.241
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.241 409 409 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.241 409 409 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81.268 89.709 126.046 101.291 94.491
1. Tài sản cố định hữu hình 79.488 86.670 123.369 98.164 92.428
- Nguyên giá 206.553 236.990 296.941 301.191 320.643
- Giá trị hao mòn lũy kế -127.065 -150.320 -173.571 -203.027 -228.215
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.780 3.038 2.677 3.127 2.063
- Nguyên giá 7.180 9.375 9.868 11.316 11.316
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.401 -6.337 -7.191 -8.188 -9.253
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 65.050 65.050 65.050 65.050 65.050
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 65.050 65.050 65.050 65.050 65.050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.479 11.940 38.945 12.495 6.700
1. Chi phí trả trước dài hạn 35.479 11.937 38.399 12.494 6.699
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 3 546 1 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 508.994 505.433 585.222 502.357 554.004
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 69.888 71.122 70.945 93.097 96.653
I. Nợ ngắn hạn 64.762 65.546 64.289 85.208 87.824
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.310 7.500 9.135 10.221 9.547
4. Người mua trả tiền trước 4 4.761 0 4 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 43 3.165 4.033 13.460 14.317
6. Phải trả người lao động 38.283 38.285 43.385 52.070 56.792
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.760 8.000 167 49 153
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.395 1.783 1.932 2.110 2.565
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.968 2.052 5.637 7.293 4.449
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.126 5.576 6.656 7.889 8.830
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5.126 5.576 6.656 7.889 8.830
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 439.106 434.311 514.277 409.259 457.350
I. Vốn chủ sở hữu 439.106 434.311 514.277 409.259 457.350
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261.669 261.669 261.669 261.669 261.669
2. Thặng dư vốn cổ phần 38 38 38 38 38
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 177.410 172.615 252.581 147.564 195.655
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.534 36.278 31.202 19.311 24.374
- LNST chưa phân phối kỳ này 159.876 136.337 221.379 128.253 171.281
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 508.994 505.433 585.222 502.357 554.004